Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Lecce vs Como, 21h00 ngày 27/12
Lecce
1.00
0.90
1.06
0.82
4.40
3.40
1.85
0.84
1.06
0.74
1.11
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Como hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Como
0 - 1 Nicolas Paz Martinez Kiến tạo: Mergim Vojvoda
Ivan Smolcic
Ignace Van Der BremptRa sân: Ivan Smolcic
Jean Butez
Diego Carlos
0 - 2 Jacobo Ramon Naveros Kiến tạo: Mergim Vojvoda
Ra sân: Youssef Maleh
Ra sân: Nikola Stulic
Maximo Perrone
0 - 3 Anastasios Douvikas Kiến tạo: Nicolas Paz Martinez
Nicolas KuhnRa sân: Jesus Rodriguez
Ra sân: Riccardo Sottil
Ra sân: Santiago Pierotti
Marc-Oliver KempfRa sân: Diego Carlos
Martin BaturinaRa sân: Mergim Vojvoda
Ra sân: Ylber Ramadani
Andrea Le BorgneRa sân: Nicolas Paz Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Como
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Como
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 35 | 5.96 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 51 | 6.44 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 9 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 11 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 29 | 6.38 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 2 | 0 | 47 | 6.04 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.77 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 51 | 6.65 | |
| 6 | Alex Sala | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 28 | Olaf Gorter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 22 | Francesco Camarda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 47 | 5.49 |
Como
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 63 | 7.14 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 33 | 24 | 72.73% | 8 | 1 | 54 | 8.07 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 47 | 7.31 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 69 | 6.89 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 37 | 7.75 | |
| 19 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 4 | 1 | 68 | 7.12 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 68 | 6.96 | |
| 10 | Nicolas Paz Martinez | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 65 | 9.01 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 62 | 7.7 | |
| 17 | Jesus Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 55 | Andrea Le Borgne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

