Kết quả trận Lecce vs Cremonese, 18h30 ngày 08/03
Lecce
-0.25 0.83
+0.25 1.05
2.5 0.30
u 2.25
2.24
3.40
2.70
-0 0.83
+0 1.25
0.75 0.73
u 1.08
3
4
2
Serie A » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Cremonese hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Cremonese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Cremonese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Cremonese
Kiến tạo: Antonino Gallo
Matteo Bianchetti
Alessio ZerbinRa sân: Matteo Bianchetti
Milan DjuricRa sân: Jamie Vardy
Martin Ismael PayeroRa sân: Jari Vandeputte
2 - 1 Federico Bonazzoli Kiến tạo: Milan Djuric
Milan Djuric
David OkerekeRa sân: Morten Thorsby
Ra sân: Nikola Stulic
Antonio SanabriaRa sân: Giuseppe Pezzella
Ra sân: Lameck Banda
Ra sân: Santiago Pierotti
Martin Ismael Payero Goal cancelled
Ra sân: Lassana Coulibaly
Francesco Folino
Sebastiano Luperto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Cremonese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Cremonese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 33 | 6.46 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 45 | 7 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 35 | 7.68 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 5 | 4 | 52 | 7.55 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.79 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 34 | 6.56 | |
| 79 | Oumar Ngom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 4 | 32 | 6.73 | |
| 18 | Gaby Jean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 36 | 6.77 | |
| 99 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 7 | 51 | 7.4 |
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 5 | 13 | 7.16 | |
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 35 | 5.18 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 19 | 6.08 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 23 | 7.02 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 34 | 6.49 | |
| 5 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 53 | 6.64 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 38 | 5.23 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 3 | 57 | 6.67 | |
| 77 | David Okereke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 6.15 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 0 | 51 | 6.28 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 4 | 48 | 6.63 | |
| 55 | Francesco Folino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

