Kết quả trận Lecce vs Inter Milan, 00h00 ngày 22/02
Lecce
+1.25 0.86
-1.25 1.02
2.5 0.94
u 0.86
6.60
1.40
4.00
+0.5 0.86
-0.5 1.10
1 0.90
u 0.88
5.7
2.1
2.1
Serie A » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Inter Milan hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Inter Milan
Ra sân: Kialonda Gaspar
Stefan de Vrij
Federico Dimarco Goal cancelled
Ra sân: Omri Gandelman
Ra sân: Riccardo Sottil
Henrik MkhitaryanRa sân: Petar Sucic
Manuel AkanjiRa sân: Stefan de Vrij
Ange-Yoan BonnyRa sân: Marcus Thuram
Andy DioufRa sân: Luis Henrique Tomaz de Lima
0 - 1 Henrik Mkhitaryan
0 - 2 Manuel Akanji Kiến tạo: Federico Dimarco
Ra sân: Santiago Pierotti
Ra sân: Lassana Coulibaly
Alessandro Bastoni
Carlos AugustoRa sân: Alessandro Bastoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.22 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.35 | |
| 99 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.44 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 94 | Francesco Pio Esposito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

