Kết quả trận Lecce vs Lazio, 02h45 ngày 25/01
Lecce
+0.5 0.93
-0.5 0.95
0.5 1.54
u 0.24
3.60
2.00
3.00
+0.25 0.93
-0.25 1.10
0.75 0.95
u 0.85
5.5
2.75
1.83
Serie A » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Lazio hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Lazio
Fisayo Dele-BashiruRa sân: Matias Vecino
Petar RatkovRa sân: Boulaye Dia
Ra sân: Lameck Banda
Ra sân: Nikola Stulic
Oliver NielsenRa sân: Mario Gila
Luca PellegriniRa sân: Manuel Lazzari
Oliver Nielsen
Gustav IsaksenRa sân: Matteo Cancellieri
Ra sân: Santiago Pierotti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 22 | 6.67 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 44 | 7.07 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 49 | 7.38 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 39 | 7.13 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 6 | 35 | 6.67 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 3 | 49 | 6.89 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 2 | 57 | 6.74 | |
| 99 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 4 | 38 | 7.22 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 36 | 7.03 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 2 | 90 | 6.88 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 51 | 6.43 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 26 | Toma Basic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 43 | 6.07 | |
| 29 | Manuel Lazzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 19 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 36 | 6.2 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 2 | 2 | 31 | 6.38 | |
| 20 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 66 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

