Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Lecce vs Parma, 18h30 ngày 11/01
Lecce 2
0.88
1.02
0.90
0.98
2.60
3.00
2.80
0.87
1.01
0.86
1.02
Serie A » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Parma hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Parma
Kiến tạo: Lameck Banda
Ra sân: Santiago Pierotti
Nahuel EstevezRa sân: Mandela Keita
1 - 1 Tiago Gabriel(OW)
Ra sân: Nikola Stulic
Enrico Del Prato
1 - 2 Mateo Pellegrino Casalanguila Kiến tạo: Adrian Bernabe Garcia
Ra sân: Corrie Ndaba
Ra sân: Youssef Maleh
Ra sân: Ylber Ramadani
Adrian BenedyczakRa sân: Jacob Ondrejka
Christian OrdonezRa sân: Adrian Bernabe Garcia
Sascha BritschgiRa sân: Gaetano Pio Oristanio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 31 | 6.26 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 93 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 5 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 11 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 24 | 7.51 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.07 | |
| 77 | Mohamed Kaba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 6.22 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 43 | 6.21 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 5.62 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 4 | 0 | 61 | 6.99 | |
| 7 | Adrian Benedyczak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 4 | 68 | 6.61 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 47 | 41 | 87.23% | 6 | 0 | 63 | 7.63 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 4 | 22 | 7.62 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 2 | 84 | 6.65 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

