Kết quả trận Lecce vs Udinese, 21h00 ngày 08/02
Lecce
-0 1.12
+0 0.77
3 0.95
u 0.90
2.75
2.55
2.81
-0 1.12
+0 0.90
0.75 0.95
u 0.85
3.6
3.6
1.91
Serie A » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lecce vs Udinese hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lecce vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lecce vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lecce vs Udinese
1 - 1 Oumar Solet
Idrissa GueyeRa sân: Vakoun Issouf Bayo
Nicolo ZanioloRa sân: Lennon Miller
Nicolò Bertola
Ra sân: Santiago Pierotti
Ra sân: Riccardo Sottil
Ra sân: Walid Cheddira
Oier ZarragaRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Christian KabaseleRa sân: Kingsley Ehizibue
Idrissa Gueye
Ra sân: Omri Gandelman
Adam BuksaRa sân: Jesper Karlstrom
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lecce VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lecce vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 21 | 50% | 0 | 0 | 48 | 5.94 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 45 | 6.95 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 1 | 64 | 7.03 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 13 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 11 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 23 | 6.26 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 24 | 7.08 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 54 | 40 | 74.07% | 7 | 1 | 94 | 7.13 | |
| 9 | Nikola Stulic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 5 | 36 | 7.09 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 46 | 6.84 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 2 | 54 | 5.77 | |
| 99 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.15 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 5 | 58 | 7.39 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 44 | 5.12 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 58 | 7.04 | |
| 15 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 5 | 23 | 6.11 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 41 | 6.1 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 49 | 7.27 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 25 | 52.08% | 0 | 4 | 60 | 6.37 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 5 | 55 | 6.69 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 36 | 6.73 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 4 | 58 | 7.07 | |
| 7 | Idrissa Gueye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 12 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

