Kết quả trận Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk, 00h45 ngày 13/03
Lech Poznan
-0 0.94
+0 0.94
2.5 0.76
u 0.96
2.42
2.44
3.32
-0 0.94
+0 0.89
1 0.72
u 0.98
3
3.02
2.12
Cúp C3 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk
Marlon GomesRa sân: Dmytro Kryskiv
Marlon Gomes
0 - 1 Marlon Gomes Kiến tạo: Kaua Elias Nogueira
Ra sân: Leo Bengtsson
0 - 2 Newerton
Ra sân: Michal Gurgul
Ra sân: Luis Enrique Palma Oseguera
Ra sân: Ali Gholizadeh
Kiến tạo: Joel Pereira
Valerii Bondar
Newerton
Yegor NazarynaRa sân: Marlon Gomes
Lucas FerreiraRa sân: Alisson Santana
IsaqueRa sân: Newerton
Ra sân: Juan Pablo Rodriguez Guerrero
1 - 3 Isaque
Prosper ObahRa sân: Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho
Isaque
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lech Poznan VS FC Shakhtar Donetsk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lech Poznan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 16 | Antonio Milic | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 2 | 64 | 6.3 | |
| 8 | Ali Gholizadeh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 2 | Joel Pereira | Defender | 2 | 0 | 3 | 48 | 37 | 77.08% | 4 | 0 | 79 | 7.8 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 14 | Leo Bengtsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 4 | Joao Moutinho | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 88 | Taofeek Ismaheel | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 10 | Patrik Walemark | Forward | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 7 | Mel Yannick Joel Agnero | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 6 | Timothy Ouma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 27 | Wojciech Monka | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 55 | 6.8 |
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 1 | 81 | 6.8 | |
| 13 | Pedrinho | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 2 | 0 | 80 | 6.3 | |
| 10 | Pedro Victor Delmino da Silva,Pedrinho | Forward | 2 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 5 | Valerii Bondar | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 0 | 94 | 7.3 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 29 | Yegor Nazaryna | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Oleh Ocheretko | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 62 | 6.9 | |
| 6 | Marlon Gomes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Vinicius Tobias | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 92 | 7.7 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Forward | 4 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 30 | Alisson Santana | Forward | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 11 | Newerton | Forward | 4 | 3 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 68 | Prosper Obah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 37 | Lucas Ferreira | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 14 | Isaque | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

