Kết quả trận Lech Poznan vs Rakow Czestochowa, 23h30 ngày 01/03
Lech Poznan
-0.25 0.90
+0.25 0.80
2.75 0.91
u 0.71
2.10
2.52
3.28
-0 0.90
+0 1.02
1.25 0.99
u 0.61
2.53
3.1
2.11
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lech Poznan vs Rakow Czestochowa hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lech Poznan vs Rakow Czestochowa tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lech Poznan vs Rakow Czestochowa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lech Poznan vs Rakow Czestochowa
0 - 1 Jonatan Braut Brunes
1 - 2 Jean Carlos Silva Rocha
Jonatan Braut Brunes
Kiến tạo: Ali Gholizadeh
Ra sân: Robert Gumny
Mohamed Lamine DiabyRa sân: Patryk Makuch
Marko BulatRa sân: Karol Struski
Stratos SvarnasRa sân: Ariel Mosor
Ra sân: Leo Bengtsson
3 - 3 Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
Ra sân: Luis Enrique Palma Oseguera
Ra sân: Mikael Ishak
Stratos Svarnas Goal cancelled
Isak BrusbergRa sân: Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez
Pawel DawidowiczRa sân: Jean Carlos Silva Rocha
Ra sân: Antoni Kozubal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lech Poznan VS Rakow Czestochowa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lech Poznan vs Rakow Czestochowa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lech Poznan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 1 | 0 | 3 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 5 | 3 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 16 | Antonio Milic | Defender | 1 | 1 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 67 | 6.2 | |
| 8 | Ali Gholizadeh | Midfielder | 2 | 0 | 6 | 26 | 20 | 76.92% | 7 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 2 | Joel Pereira | Defender | 3 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 20 | Robert Gumny | Defender | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 5.7 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 14 | Leo Bengtsson | Forward | 3 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Daniel Hakans | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 5 | 3 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 10 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 10 | Patrik Walemark | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 7 | Mel Yannick Joel Agnero | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 7.3 | |
| 6 | Timothy Ouma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 0 | 76 | 6.2 | |
| 27 | Wojciech Monka | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 42 | 6.2 |
Rakow Czestochowa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ivan Lopez Alvarez,Ivi Lopez | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 7 | Fran Tudor | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 1 | 74 | 5.9 | |
| 4 | Stratos Svarnas | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 80 | Mohamed Lamine Diaby | Forward | 3 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 6 | Oskar Repka | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 3 | 47 | 6.3 | |
| 9 | Patryk Makuch | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 4 | 21 | 7.5 | |
| 20 | Jean Carlos Silva Rocha | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 23 | Karol Struski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 48 | Oliwier Zych | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 18 | Jonatan Braut Brunes | Forward | 3 | 2 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 7.4 | |
| 5 | Marko Bulat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 25 | Bogdan Racovitan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 5 | 71 | 6.5 | |
| 2 | Ariel Mosor | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 46 | 5.9 | |
| 19 | Michael Ameyaw | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 5 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 39 | Isak Brusberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

