Kết quả trận Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok, 02h30 ngày 07/03

Vòng 24
02:30 ngày 07/03/2026
Lechia Gdansk
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Jagiellonia Bialystok
Địa điểm: PGE Arena Gdansk
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.909
0
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 12
2-0
13.5 17.5
2-1
8.8 26
3-1
17 70
3-2
21 44
4-2
55 75
4-3
110 130
0-0
16
1-1
6.8
2-2
11.5
3-3
44
4-4
225
AOS
22

VĐQG Ba Lan » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok

Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Phút
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Rifet Kapic 1 - 0
Kiến tạo: Ivan Zhelizko
match goal
43'
49'
match yellow.png Apostolos Konstantopoulos
62'
match change Matias Nahuel Leiva
Ra sân: Norbert Wojtuszek
62'
match change Guilherme Montoia
Ra sân: Bartlomiej Wdowik
Matus Vojtko match yellow.png
64'
73'
match change Samed Bazdar
Ra sân: Afimico Pululu
Tomasz Neugebauer
Ra sân: Camilo Mena
match change
74'
Aleksandar Cirkovic 2 - 0
Kiến tạo: Maksym Dyachuk
match goal
81'
88'
match change Youssuf Sylla
Ra sân: Bartosz Mazurek
Bogdan Vyunnik
Ra sân: Kacper Sezonienko
match change
89'
Bartlomiej Kludka
Ra sân: Tomasz Wojtowicz
match change
90'
Aleksandar Cirkovic 3 - 0
Kiến tạo: Tomas Bobcek
match goal
90'
90'
match yellow.png Youssuf Sylla

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lechia Gdansk VS Jagiellonia Bialystok

Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
10
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Phạt góc
 
9
8
 
Sút Phạt
 
10
4
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
1
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
5
8
 
Thử thách
 
8
18
 
Long pass
 
28
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
10
2
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
4
7
 
Đánh chặn
 
5
17
 
Ném biên
 
28
300
 
Số đường chuyền
 
516
72%
 
Chuyền chính xác
 
81%
84
 
Pha tấn công
 
100
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
72
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
2.04
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.07
2.31
 
Cú sút trúng đích
 
0.12
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
7
 
Số quả tạt chính xác
 
26
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
37
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Tomasz Neugebauer
7
Bogdan Vyunnik
2
Bartlomiej Kludka
29
Bohdan Sarnavskyi
16
Alvis Jaunzems
76
Indrit Mavraj
4
Bujar Pllana
23
Milosz Kalahur
17
Anton Tsarenko
90
Dawid Kurminowski
21
Michal Glogowski
Lechia Gdansk Lechia Gdansk 4-2-3-1
4-4-1-1 Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
18
Paulsen
27
Vojtko
80
Rodin
15
Dyachuk
33
Wojtowic...
5
Zhelizko
10
Kapic
8
2
Cirkovic
79
Sezonien...
11
Mena
89
Bobcek
50
Abramowi...
15
Wojtusze...
44
Konstant...
70
Pelmard
27
Wdowik
7
Pozo
86
Mazurek
6
Romanczu...
77
Szmyt
11
Balleste
10
Pululu

Substitutes

23
Guilherme Montoia
19
Matias Nahuel Leiva
14
Samed Bazdar
17
Youssuf Sylla
66
Adrian Damasiewicz
4
Yuki Kobayashi
8
Dawid Drachal
85
Kozlowski
Đội hình dự bị
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Tomasz Neugebauer 99
Bogdan Vyunnik 7
Bartlomiej Kludka 2
Bohdan Sarnavskyi 29
Alvis Jaunzems 16
Indrit Mavraj 76
Bujar Pllana 4
Milosz Kalahur 23
Anton Tsarenko 17
Dawid Kurminowski 90
Michal Glogowski 21
Lechia Gdansk Jagiellonia Bialystok
23 Guilherme Montoia
19 Matias Nahuel Leiva
14 Samed Bazdar
17 Youssuf Sylla
66 Adrian Damasiewicz
4 Yuki Kobayashi
8 Dawid Drachal
85 Kozlowski

Dữ liệu đội bóng:Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 5
11 Phạm lỗi 10.67
8.67 Phạt góc 4.67
2.33 Thẻ vàng 1.33
53.33% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.1
1.4 Bàn thua 1.5
6.4 Sút trúng cầu môn 4.5
11.8 Phạm lỗi 13.4
6 Phạt góc 5.2
2.3 Thẻ vàng 2.2
50.7% Kiểm soát bóng 60.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lechia Gdansk (31trận)
Chủ Khách
Jagiellonia Bialystok (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
5
2
HT-H/FT-T
3
1
5
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
1
2
0
HT-H/FT-H
1
2
2
10
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
2
5
HT-B/FT-B
3
2
4
3

Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Rifet Kapic Midfielder 1 1 1 30 28 93.33% 1 0 45 8.4
80 Matej Rodin Trung vệ 0 0 0 29 27 93.1% 0 2 35 7
27 Matus Vojtko Defender 1 1 0 32 22 68.75% 2 1 51 6.9
89 Tomas Bobcek Forward 3 1 0 10 8 80% 0 2 27 6.6
5 Ivan Zhelizko Midfielder 0 0 1 34 27 79.41% 0 0 40 7.1
11 Camilo Mena Midfielder 1 1 1 20 16 80% 2 0 38 7.4
8 Aleksandar Cirkovic Cánh trái 1 1 1 24 16 66.67% 1 1 38 6.5
79 Kacper Sezonienko Forward 0 0 1 12 7 58.33% 0 2 21 6.5
18 Alex Paulsen Thủ môn 0 0 0 14 10 71.43% 0 1 20 6.8
33 Tomasz Wojtowicz Midfielder 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 31 6.8
15 Maksym Dyachuk Defender 0 0 0 32 24 75% 0 0 38 6.5

Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Jesus Imaz Balleste Midfielder 1 0 0 26 21 80.77% 0 0 32 6.2
6 Taras Romanczuk Midfielder 1 0 0 45 36 80% 0 4 58 6.7
10 Afimico Pululu Forward 2 0 0 10 7 70% 0 0 21 6.3
7 Alejandro Pozo Hậu vệ cánh phải 0 0 2 22 13 59.09% 3 1 39 6.4
70 Andy Pelmard Trung vệ 1 0 0 59 52 88.14% 0 1 63 6.6
27 Bartlomiej Wdowik Defender 0 0 2 40 34 85% 8 0 58 6.6
77 Kajetan Szmyt Midfielder 1 0 0 15 15 100% 4 0 32 6.4
44 Apostolos Konstantopoulos Trung vệ 0 0 0 66 58 87.88% 1 1 76 6.6
15 Norbert Wojtuszek Midfielder 0 0 0 38 28 73.68% 2 2 69 6.4
50 Slawomir Abramowicz Thủ môn 0 0 0 17 16 94.12% 0 0 26 7
86 Bartosz Mazurek Midfielder 0 0 0 30 26 86.67% 0 0 42 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ