Kết quả trận Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok, 02h30 ngày 07/03
Lechia Gdansk
-0 0.78
+0 0.98
2.5 4.25
u 0.15
1.20
20.00
4.91
-0 0.78
+0 1.08
1.25 0.98
u 0.83
2.75
3.25
2.4
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok
Kiến tạo: Ivan Zhelizko
Apostolos Konstantopoulos
Matias Nahuel LeivaRa sân: Norbert Wojtuszek
Guilherme MontoiaRa sân: Bartlomiej Wdowik
Samed BazdarRa sân: Afimico Pululu
Ra sân: Camilo Mena
Kiến tạo: Maksym Dyachuk
Youssuf SyllaRa sân: Bartosz Mazurek
Ra sân: Kacper Sezonienko
Ra sân: Tomasz Wojtowicz
Kiến tạo: Tomas Bobcek
Youssuf Sylla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lechia Gdansk VS Jagiellonia Bialystok
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lechia Gdansk vs Jagiellonia Bialystok
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lechia Gdansk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rifet Kapic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 45 | 8.4 | |
| 80 | Matej Rodin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 27 | Matus Vojtko | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 89 | Tomas Bobcek | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 5 | Ivan Zhelizko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 11 | Camilo Mena | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 8 | Aleksandar Cirkovic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 79 | Kacper Sezonienko | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 18 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 33 | Tomasz Wojtowicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 15 | Maksym Dyachuk | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.5 |
Jagiellonia Bialystok
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 6 | Taras Romanczuk | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 4 | 58 | 6.7 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 8 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 77 | Kajetan Szmyt | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 4 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 44 | Apostolos Konstantopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 1 | 76 | 6.6 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 2 | 69 | 6.4 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

