Kết quả trận Lechia Gdansk vs Zaglebie Lubin, 01h00 ngày 24/02
Lechia Gdansk
-0.75 0.95
+0.75 0.81
2.5 0.74
u 0.88
1.68
3.68
3.22
-0.25 0.95
+0.25 0.78
1 0.63
u 0.97
2.2
3.81
2.11
VĐQG Ba Lan » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lechia Gdansk vs Zaglebie Lubin hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lechia Gdansk vs Zaglebie Lubin tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lechia Gdansk vs Zaglebie Lubin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lechia Gdansk vs Zaglebie Lubin
0 - 1 Mateusz Grzybek Kiến tạo: Jesus Diaz
0 - 2 Marcel Regula
Damian Dabrowski
Ra sân: Aleksandar Cirkovic
Ra sân: Tomasz Wojtowicz
Mateusz Grzybek
Igor OrlikowskiRa sân: Damian Michalski
Adam RadwanskiRa sân: Marcel Regula
Jakub SypekRa sân: Jesus Diaz
Ra sân: Tomasz Neugebauer
Josip Corluka
Tomasz MakowskiRa sân: Mateusz Grzybek
Michalis KosidisRa sân: Levente Szabo
Michalis Kosidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lechia Gdansk VS Zaglebie Lubin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lechia Gdansk vs Zaglebie Lubin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lechia Gdansk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rifet Kapic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 58 | 48 | 82.76% | 2 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 80 | Matej Rodin | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 82 | 67 | 81.71% | 0 | 4 | 95 | 7.1 | |
| 90 | Dawid Kurminowski | Forward | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 23 | Milosz Kalahur | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 7 | 3 | 76 | 6.9 | |
| 89 | Tomas Bobcek | Forward | 6 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 22 | 5.6 | |
| 5 | Ivan Zhelizko | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 82 | 65 | 79.27% | 6 | 3 | 102 | 7.2 | |
| 11 | Camilo Mena | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 10 | 1 | 57 | 8 | |
| 8 | Aleksandar Cirkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 79 | Kacper Sezonienko | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 18 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Bartlomiej Kludka | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 6 | 0 | 41 | 7 | |
| 33 | Tomasz Wojtowicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 99 | Tomasz Neugebauer | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Bujar Pllana | Defender | 3 | 2 | 0 | 68 | 57 | 83.82% | 0 | 3 | 79 | 6.2 |
Zaglebie Lubin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasmin Buric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 1 | 47 | 7.8 | |
| 8 | Damian Dabrowski | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 25 | Michal Nalepa | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 13 | Mateusz Grzybek | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 1 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 16 | Josip Corluka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 2 | 46 | 7.7 | |
| 18 | Adam Radwanski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Tomasz Makowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 21 | 7.4 | |
| 17 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 33 | 6.9 | |
| 19 | Jakub Sypek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 9 | Michalis Kosidis | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Roman Yakuba | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 5 | 33 | 6.8 | |
| 27 | Jesus Diaz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 26 | Jakub Kolan | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 44 | Marcel Regula | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 7.5 | |
| 31 | Igor Orlikowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

