Kết quả trận Leeds United vs Arsenal, 22h00 ngày 31/01
Leeds United
+1 0.92
-1 0.96
2.5 0.92
u 0.94
6.40
1.48
4.05
+0.5 0.92
-0.5 1.11
1 0.90
u 0.94
5.8
2.11
2.21
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Arsenal hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Arsenal
0 - 1 Martin Zubimendi Ibanez Kiến tạo: Noni Madueke
0 - 2 Karl Darlow(OW)
Ra sân: Ilia Gruev
Ra sân: James Justin
Jurrien Timber
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaRa sân: Noni Madueke
Martin OdegaardRa sân: Kai Havertz
0 - 3 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ra sân: Brenden Aaronson
Gabriel JesusRa sân: Viktor Gyokeres
Riccardo CalafioriRa sân: Piero Hincapie
Ra sân: Anton Stach
Eberechi EzeRa sân: Leandro Trossard
Ra sân: Dominic Calvert-Lewin
0 - 4 Gabriel Jesus Kiến tạo: Martin Odegaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 17 | 39.53% | 0 | 0 | 55 | 5.47 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 16 | 6.01 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 72 | 6.38 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 0 | 64 | 5.93 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 25 | 5.84 | |
| 8 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 50 | 5.86 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 1 | 61 | 5.71 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 5 | 70 | 7.43 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 5.81 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 34 | 5.69 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 5.96 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 52 | 6.98 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 5.83 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 42 | 7.29 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 7.05 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 7.42 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.72 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 56 | 46 | 82.14% | 3 | 2 | 71 | 7.74 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 5 | 60 | 7.88 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 25 | 7.62 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 68 | 6.93 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 7.08 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 2 | 53 | 8.05 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 2 | 63 | 7.09 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 9 | 0 | 43 | 7.45 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 53 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

