Kết quả trận Leeds United vs Brentford, 03h00 ngày 22/03
Leeds United
-0 0.88
+0 1.00
2.5 0.86
u 0.93
2.40
2.75
3.40
-0 0.88
+0 1.08
1 0.83
u 0.98
2.95
3.25
2.08
Ngoại Hạng Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Brentford hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Brentford
Ra sân: Brenden Aaronson
Ra sân: Lukas Nmecha
Dango OuattaraRa sân: Kevin Schade
Ra sân: Pascal Struijk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.88 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 15 | 6.46 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 3 | 31 | 6.69 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 46 | 6.54 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 1 | 39 | 6.53 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 5 | 47 | 7.7 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 2 | 40 | 6.84 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 3 | 49 | 6.68 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 41 | 6.46 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 2 | 1 | 38 | 6.54 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 3 | 29 | 7.46 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 5 | 26 | 6.81 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 4 | 36 | 6.89 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 5 | 30 | 7.02 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.25 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 20 | 6.39 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 32 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

