Kết quả trận Leeds United vs Fulham, 22h00 ngày 17/01
Leeds United
-0.25 0.96
+0.25 0.92
0.5 1.48
u 0.30
2.14
3.10
3.12
-0 0.96
+0 1.08
1 0.83
u 0.98
3
3.5
2.2
Ngoại Hạng Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Fulham hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Fulham
Timothy Castagne
Sasa Lukic
Harry Wilson
Kevin Santos Lopes de MacedoRa sân: Ryan Sessegnon
Tom CairneyRa sân: Sasa Lukic
Ra sân: Noah Okafor
Joshua KingRa sân: Emile Smith Rowe
Ra sân: Ilia Gruev
Ra sân: Jayden Bogle
Jorge Cuenca
Issa DiopRa sân: Harry Wilson
Jonah Daniel Kusi-AsareRa sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Jonah Daniel Kusi-Asare
Ra sân: Brenden Aaronson
Kiến tạo: Ethan Ampadu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 19 | 44.19% | 0 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 7 | 29 | 6.54 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 58 | 6.67 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 2 | 67 | 7.95 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 6 | 2 | 80 | 7.59 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 2 | 41 | 6.92 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 7.07 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 39 | 6.76 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 2 | 66 | 6.61 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 54 | 6.94 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 3 | 37 | 6.54 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.16 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 21 | 6.01 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 57 | 6.81 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 8 | 41 | 6.93 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.74 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 5 | 103 | 6.94 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 58 | 6.51 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 5 | 62 | 6.63 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 1 | 85 | 6.49 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 2 | 65 | 6.51 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 2 | 28 | 6.63 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 47 | 6.99 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.01 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 18 | Jonah Daniel Kusi-Asare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

