Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Leeds United vs Manchester City, 00h30 ngày 01/03
Leeds United
+1 0.82
-1 1.06
1.5 1.28
u 0.50
4.35
1.68
3.50
+0.25 0.82
-0.25 0.83
1 0.75
u 1.05
5
2.25
2.3
Ngoại Hạng Anh » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Manchester City hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Manchester City
0 - 1 Antoine Semenyo Kiến tạo: Rayan Ait Nouri
Ra sân: Brenden Aaronson
Savio Moreira de OliveiraRa sân: Omar Marmoush
Tijani ReijndersRa sân: Nico OReilly
Ra sân: Ilia Gruev
Ra sân: Jayden Bogle
Gianluigi Donnarumma
Ra sân: James Justin
Ra sân: Joe Rodon
Nathan AkeRa sân: Mathis Ryan Cherki
Rayan Ait Nouri
Savio Moreira de Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 38 | 6.98 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 18 | 5.98 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 1 | 61 | 6 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 41 | 6.57 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 57 | 6.24 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 53 | 6.55 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 30 | 6.24 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.05 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 26 | 18 | 69.23% | 8 | 1 | 47 | 6.82 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 5.98 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.3 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 2 | 0 | 92 | 6.54 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 7.03 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 117 | 108 | 92.31% | 1 | 2 | 136 | 7.35 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 67 | 63 | 94.03% | 3 | 1 | 91 | 8.02 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 3 | 3 | 76 | 8.08 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 31 | 7.17 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 0 | 93 | 7 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 81 | 74 | 91.36% | 4 | 0 | 103 | 6.73 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 64 | 55 | 85.94% | 7 | 2 | 98 | 8.11 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 3 | 50 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

