Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Leeds United vs Manchester United, 19h30 ngày 04/01
Leeds United
0.80
1.08
1.03
0.83
2.84
3.65
2.42
1.07
0.83
0.82
1.06
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Manchester United hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Manchester United
Patrick Dorgu
Kiến tạo: Pascal Struijk
Joshua ZirkzeeRa sân: Leny Yoro
1 - 1 Matheus Cunha Kiến tạo: Joshua Zirkzee
Ra sân: Noah Okafor
Ra sân: Ilia Gruev
Ra sân: Sebastiaan Bornauw
Ra sân: Brenden Aaronson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 17 | 6.46 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 35 | 6.35 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 24 | 6.7 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 24 | 6.37 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.41 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.35 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 32 | 6.89 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 23 | 6.49 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 40 | 6.07 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 32 | 6.33 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 38 | 6.98 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.15 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 14 | 6.35 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 24 | 6.65 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 6.24 | |
| 26 | Ayden Heaven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

