Kết quả trận Leeds United vs Norwich City, 23h30 ngày 08/03

Vòng Round 5
23:30 ngày 08/03/2026
Leeds United
Đã kết thúc 3 - 0 (2 - 0)
Norwich City
Địa điểm: Elland Road Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.97
+3
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.854
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 16.5
2-0
8.4 36
2-1
7.3 13
3-1
11.5 26
3-2
21 23
4-2
40 220
4-3
125 225
0-0
16.5
1-1
7.9
2-2
15.5
3-3
60
4-4
225
AOS
14

Cúp FA

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Norwich City hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Norwich City tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Norwich City

Leeds United Leeds United
Phút
Norwich City Norwich City
Lukas Nmecha Goal cancelled match var
21'
25'
match yellow.png Ali Ahmed
Sean Longstaff 1 - 0
Kiến tạo: Gabriel Gudmundsson
match goal
32'
Sean Longstaff match yellow.png
39'
41'
match yellow.png Jose Cordoba
Gabriel Gudmundsson 2 - 0 match goal
43'
James Justin
Ra sân: Sebastiaan Bornauw
match change
46'
46'
match change Vladan Kovacevic
Ra sân: Daniel Grimshaw
Ao Tanaka match yellow.png
59'
62'
match change Jack Stacey
Ra sân: Liam Gibbs
63'
match change Anis Ben Slimane
Ra sân: Edmond-Paris Maghoma
63'
match change Errol Mundle
Ra sân: Mathias Kvistgaarden
Anton Stach
Ra sân: Ao Tanaka
match change
70'
Pascal Struijk
Ra sân: Sean Longstaff
match change
70'
Jayden Bogle
Ra sân: Daniel James
match change
70'
82'
match change Forson Amankwah
Ra sân: Ali Ahmed
Joel Piroe 3 - 0
Kiến tạo: Lukas Nmecha
match goal
85'
Sam Byram
Ra sân: Gabriel Gudmundsson
match change
87'
90'
match yellow.png Kellen Fisher

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Norwich City

Leeds United Leeds United
Norwich City Norwich City
15
 
Tổng cú sút
 
7
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
17
 
Phạm lỗi
 
12
8
 
Phạt góc
 
0
12
 
Sút Phạt
 
17
3
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
25
 
Đánh đầu
 
17
3
 
Cứu thua
 
3
15
 
Cản phá thành công
 
10
13
 
Thử thách
 
12
27
 
Long pass
 
13
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
2
16
 
Đánh đầu thành công
 
5
2
 
Cản sút
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
6
15
 
Ném biên
 
11
436
 
Số đường chuyền
 
444
83%
 
Chuyền chính xác
 
80%
88
 
Pha tấn công
 
94
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.39
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.74
2.56
 
Cú sút trúng đích
 
0.14
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
23
 
Số quả tạt chính xác
 
6
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
14
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
James Justin
5
Pascal Struijk
2
Jayden Bogle
18
Anton Stach
25
Sam Byram
26
Karl Darlow
44
Ilia Gruev
11
Brenden Aaronson
40
Facundo Buonanotte
Leeds United Leeds United 4-2-3-1
4-2-3-1 Norwich City Norwich City
1
Perri
3
Gudmunds...
4
Ampadu
15
Bijol
23
Bornauw
8
Longstaf...
22
Tanaka
29
Gnonto
10
Piroe
7
James
14
Nmecha
32
Grimshaw
35
Fisher
15
McConvil...
33
Cordoba
14
Chrisene
26
Field
23
Mclean
8
Gibbs
25
Maghoma
21
Ahmed
30
Kvistgaa...

Substitutes

1
Vladan Kovacevic
3
Jack Stacey
20
Anis Ben Slimane
46
Errol Mundle
18
Forson Amankwah
5
Jakov Medic
6
Harry Darling
16
Jacob Wright
42
Tony Springett
Đội hình dự bị
Leeds United Leeds United
James Justin 24
Pascal Struijk 5
Jayden Bogle 2
Anton Stach 18
Sam Byram 25
Karl Darlow 26
Ilia Gruev 44
Brenden Aaronson 11
Facundo Buonanotte 40
Leeds United Norwich City
1 Vladan Kovacevic
3 Jack Stacey
20 Anis Ben Slimane
46 Errol Mundle
18 Forson Amankwah
5 Jakov Medic
6 Harry Darling
16 Jacob Wright
42 Tony Springett

Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Norwich City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 4.33
9.33 Phạm lỗi 10
4.67 Phạt góc 5.67
3 Thẻ vàng 2.33
45% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.3
0.9 Bàn thua 0.9
4.1 Sút trúng cầu môn 5.7
12.2 Phạm lỗi 9.6
5.1 Phạt góc 5.5
2.1 Thẻ vàng 1.9
45.7% Kiểm soát bóng 56.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Leeds United (36trận)
Chủ Khách
Norwich City (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
4
5
5
HT-H/FT-T
2
2
3
2
HT-B/FT-T
0
1
2
1
HT-T/FT-H
0
2
2
1
HT-H/FT-H
5
5
0
2
HT-B/FT-H
0
3
0
2
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
2
0
6
4
HT-B/FT-B
2
1
4
6

Leeds United Leeds United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Daniel James Cánh phải 0 0 1 5 2 40% 1 0 10 6.3
1 Lucas Estella Perri Thủ môn 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 15 6.5
4 Ethan Ampadu Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 32 30 93.75% 0 0 38 6.8
8 Sean Longstaff Tiền vệ trụ 2 1 0 16 13 81.25% 6 1 26 7.6
10 Joel Piroe Tiền đạo cắm 0 0 1 15 12 80% 0 1 17 6.7
3 Gabriel Gudmundsson Hậu vệ cánh trái 1 0 1 22 15 68.18% 3 1 33 7.2
22 Ao Tanaka Tiền vệ trụ 0 0 0 32 29 90.63% 0 3 39 6.9
14 Lukas Nmecha Tiền đạo cắm 1 0 0 7 6 85.71% 0 1 12 6.6
15 Jaka Bijol Trung vệ 0 0 0 27 25 92.59% 0 1 32 6.9
23 Sebastiaan Bornauw Trung vệ 0 0 0 10 7 70% 1 0 13 6.5
29 Degnand Wilfried Gnonto Cánh phải 1 0 0 11 10 90.91% 1 1 15 6.5

Norwich City Norwich City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Ali Ahmed Tiền vệ trái 1 0 0 15 12 80% 0 0 26 6.4
23 Kenny Mclean Tiền vệ trụ 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 24 6.6
26 Sam Field Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 10 83.33% 0 1 14 6.5
32 Daniel Grimshaw Thủ môn 0 0 0 14 6 42.86% 0 0 15 5.9
14 Benjamin Chrisene Hậu vệ cánh trái 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 22 6.5
25 Edmond-Paris Maghoma Tiền vệ trụ 0 0 1 8 6 75% 0 0 14 6.1
30 Mathias Kvistgaarden Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 11 6.7
8 Liam Gibbs Tiền vệ trụ 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 10 6.3
33 Jose Cordoba Trung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 0 29 6.1
35 Kellen Fisher Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 11 78.57% 0 1 22 6.5
15 Ruairi McConville Trung vệ 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 24 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ