Kết quả trận Leeds United vs Norwich City, 23h30 ngày 08/03
Leeds United
-1.25 1.05
+1.25 0.83
2.5 1.25
u 0.67
1.48
4.90
4.10
-0.5 1.05
+0.5 0.75
1.25 0.98
u 0.83
2.05
5.5
2.5
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Norwich City hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Norwich City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Norwich City
Ali Ahmed
Kiến tạo: Gabriel Gudmundsson
Jose Cordoba
Ra sân: Sebastiaan Bornauw
Vladan KovacevicRa sân: Daniel Grimshaw
Jack StaceyRa sân: Liam Gibbs
Anis Ben SlimaneRa sân: Edmond-Paris Maghoma
Errol MundleRa sân: Mathias Kvistgaarden
Ra sân: Ao Tanaka
Ra sân: Sean Longstaff
Ra sân: Daniel James
Forson AmankwahRa sân: Ali Ahmed
Kiến tạo: Lukas Nmecha
Ra sân: Gabriel Gudmundsson
Kellen Fisher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 1 | 26 | 7.6 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 15 | 6.5 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 25 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

