Kết quả trận Leeds United vs Nottingham Forest, 03h00 ngày 07/02
Leeds United
-0.25 0.95
+0.25 0.93
2.5 0.25
u 2.60
2.13
2.95
3.28
-0.25 0.95
+0.25 0.68
1 0.85
u 0.95
2.75
4
2.2
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Nottingham Forest hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Nottingham Forest
Kiến tạo: Ilia Gruev
Kiến tạo: James Justin
Kiến tạo: Ilia Gruev
Lorenzo LuccaRa sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Omari HutchinsonRa sân: Nicolas Dominguez
Ibrahim Sangare
Dan NdoyeRa sân: Callum Hudson-Odoi
Ryan YatesRa sân: Morgan Gibbs White
Luca NetzRa sân: Zach Abbott
Ra sân: Brenden Aaronson
Ra sân: Noah Okafor
3 - 1 Lorenzo Lucca Kiến tạo: Omari Hutchinson
Ra sân: Jayden Bogle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 7.62 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 7.54 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 3 | 44 | 7.23 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 1 | 51 | 8.09 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 43 | 7.71 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 39 | 7.64 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 3 | 65 | 7.15 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 29 | 7.68 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 0 | 38 | 7.86 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 14 | 5.55 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 40 | 5.5 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 5.91 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 5.75 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 5.98 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 7 | 1 | 59 | 6.43 | |
| 20 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Zach Abbott | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 3 | 36 | 6.25 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 16 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

