Kết quả trận Leeds United vs Sunderland A.F.C, 02h30 ngày 04/03
Leeds United
-0.5 0.86
+0.5 0.98
1.5 1.28
u 0.50
1.90
3.60
3.23
-0.25 0.86
+0.25 0.85
1 0.98
u 0.83
2.4
5
2.2
Ngoại Hạng Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leeds United vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leeds United vs Sunderland A.F.C tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leeds United vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leeds United vs Sunderland A.F.C
Luke ONien
Wilson IsidorRa sân: Eliezer Mayenda
Granit XhakaRa sân: Lutsharel Geertruida
Habib Diarra
Ra sân: Ilia Gruev
Omar Federico Alderete Fernandez
Wilson Isidor Penalty awarded
0 - 1 Habib Diarra
Ra sân: James Justin
Ra sân: Brenden Aaronson
Ra sân: Gabriel Gudmundsson
Ra sân: Jayden Bogle
Bertrand TraoreRa sân: Nilson David Angulo Ramirez
Chris RiggRa sân: Bertrand Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leeds United VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leeds United vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 0 | 56 | 5.86 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 26 | 6.2 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 83 | 6.37 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 3 | 80 | 6.43 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 57 | 6.53 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 56 | 6.12 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 3 | 19 | 6.86 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 50 | 6.03 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 92 | 83 | 90.22% | 0 | 1 | 97 | 6.43 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 2 | 40 | 6.04 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 13 | 4 | 76 | 7.4 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 20 | 5.94 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 25 | Bertrand Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 1 | 2 | 46 | 6.66 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 8 | 58 | 7.66 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 8 | 6.15 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 49 | 7.06 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 46 | 7.79 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 57 | 7.12 | |
| 31 | Ellborg Melker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 39 | 7.22 | |
| 10 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 27 | 6.86 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 21 | 7.2 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.11 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

