Kết quả trận Legia Warszawa vs Cracovia Krakow, 02h15 ngày 09/03
Legia Warszawa
-0.5 0.91
+0.5 0.91
2.5 11.00
u 0.01
1.03
200.00
9.50
-0.25 0.91
+0.25 0.85
1 0.98
u 0.83
2.4
5
2.2
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Legia Warszawa vs Cracovia Krakow hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Legia Warszawa vs Cracovia Krakow tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Legia Warszawa vs Cracovia Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Legia Warszawa vs Cracovia Krakow
Ra sân: Antonio-Mirko Colak
Oskar Wojcik
Bosko SutaloRa sân: Gustav Henriksson
Martin Minchev
Ra sân: Vahan Bichakhchyan
Ra sân: Bartosz Kapustka
Pau Sans LopezRa sân: Martin Minchev
Beno SelanRa sân: Amir Al Ammari
Ra sân: Kacper Urbanski
Mateusz Klich
Dijon KameriRa sân: Kahveh Zahiroleslam
Ra sân: Juergen Elitim
Ajdin HasicRa sân: Brahim Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Legia Warszawa VS Cracovia Krakow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Legia Warszawa vs Cracovia Krakow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Legia Warszawa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Artur Jedrzejczyk | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 14 | Antonio-Mirko Colak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Rafal Augustyniak | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 3 | 62 | 7 | |
| 44 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Patryk Kun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 67 | Bartosz Kapustka | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 12 | Radovan Pankov | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 2 | 58 | 7.5 | |
| 21 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 7 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 67 | 7.5 | |
| 11 | Kacper Chodyna | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 7 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 29 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 33 | 7 | |
| 9 | Rafal Adamski | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 89 | Otto Hindrich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 22 | Juergen Elitim | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 63 | 7 | |
| 77 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
Cracovia Krakow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 88 | 77 | 87.5% | 4 | 0 | 105 | 7.1 | |
| 13 | Sebastian Madejski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 38 | 7.6 | |
| 17 | Martin Minchev | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Amir Al Ammari | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 3 | 1 | 66 | 7 | |
| 4 | Gustav Henriksson | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6 | |
| 7 | Mateusz Praszelik | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 1 | 71 | 6.2 | |
| 21 | Bosko Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 79 | Dominik Pila | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 3 | 75 | 6.7 | |
| 14 | Ajdin Hasic | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 39 | Mauro Perkovic | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 61 | Brahim Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 70 | Dijon Kameri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 66 | Oskar Wojcik | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 3 | 4 | 70 | 6.6 | |
| 11 | Pau Sans Lopez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 5 | Beno Selan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 18 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 5 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

