Kết quả trận Legia Warszawa vs Cracovia Krakow, 02h15 ngày 09/03

Vòng 24
02:15 ngày 09/03/2026
Legia Warszawa
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Cracovia Krakow
Địa điểm: Warsaw National Stadium
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.943
+2.5
1.793
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.934
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 10.5
2-0
8.2 23
2-1
8 16.5
3-1
16 44
3-2
32 44
4-2
85 225
4-3
225 225
0-0
9.2
1-1
6.3
2-2
18
3-3
105
4-4
225
AOS
36

VĐQG Ba Lan » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Legia Warszawa vs Cracovia Krakow hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Legia Warszawa vs Cracovia Krakow tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Legia Warszawa vs Cracovia Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Legia Warszawa vs Cracovia Krakow

Legia Warszawa Legia Warszawa
Phút
Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Mileta Rajovic
Ra sân: Antonio-Mirko Colak
match change
24'
Mileta Rajovic 1 - 0 match goal
31'
40'
match yellow.png Oskar Wojcik
46'
match change Bosko Sutalo
Ra sân: Gustav Henriksson
57'
match yellow.png Martin Minchev
Rafal Adamski
Ra sân: Vahan Bichakhchyan
match change
58'
Damian Szymanski
Ra sân: Bartosz Kapustka
match change
58'
59'
match change Pau Sans Lopez
Ra sân: Martin Minchev
59'
match change Beno Selan
Ra sân: Amir Al Ammari
Ermal Krasniqi
Ra sân: Kacper Urbanski
match change
59'
65'
match yellow.png Mateusz Klich
73'
match change Dijon Kameri
Ra sân: Kahveh Zahiroleslam
Rafal Augustyniak match yellow.png
75'
Artur Jedrzejczyk
Ra sân: Juergen Elitim
match change
80'
83'
match change Ajdin Hasic
Ra sân: Brahim Traore

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Legia Warszawa VS Cracovia Krakow

Legia Warszawa Legia Warszawa
Cracovia Krakow Cracovia Krakow
11
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
19
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
19
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
3
 
Cứu thua
 
3
16
 
Cản phá thành công
 
10
11
 
Thử thách
 
5
15
 
Long pass
 
17
3
 
Successful center
 
7
6
 
Sút ra ngoài
 
4
16
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
5
20
 
Ném biên
 
17
360
 
Số đường chuyền
 
526
74%
 
Chuyền chính xác
 
81%
72
 
Pha tấn công
 
74
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
66
1.76
 
Cú sút trúng đích
 
0.52
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
15
 
Số quả tạt chính xác
 
19
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
29
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Mileta Rajovic
44
Damian Szymanski
9
Rafal Adamski
77
Ermal Krasniqi
55
Artur Jedrzejczyk
1
Kacper Tobiasz
56
Jan Leszczynski
13
Arkadiusz Reca
53
Wojcieh Urbanski
99
Samuel Kovacik
18
Jean Pierre Nsame
Legia Warszawa Legia Warszawa 3-4-3
3-4-3 Cracovia Krakow Cracovia Krakow
89
Hindrich
12
Pankov
8
Augustyn...
91
Piatkows...
23
Kun
22
Elitim
67
Kapustka
11
Chodyna
82
Urbanski
14
Colak
21
Bichakhc...
13
Madejski
66
Wojcik
4
Henrikss...
61
Traore
79
Pila
43
Klich
6
Ammari
39
Perkovic
7
Praszeli...
18
Zahirole...
17
Minchev

Substitutes

21
Bosko Sutalo
5
Beno Selan
11
Pau Sans Lopez
70
Dijon Kameri
14
Ajdin Hasic
91
Konrad Golonka
27
Henrich Ravas
15
Kamil Glik
20
Karol Knap
10
Maxime Dominguez
19
Mateusz Tabisz
29
Jean Florent Batoum
Đội hình dự bị
Legia Warszawa Legia Warszawa
Mileta Rajovic 29
Damian Szymanski 44
Rafal Adamski 9
Ermal Krasniqi 77
Artur Jedrzejczyk 55
Kacper Tobiasz 1
Jan Leszczynski 56
Arkadiusz Reca 13
Wojcieh Urbanski 53
Samuel Kovacik 99
Jean Pierre Nsame 18
Legia Warszawa Cracovia Krakow
21 Bosko Sutalo
5 Beno Selan
11 Pau Sans Lopez
70 Dijon Kameri
14 Ajdin Hasic
91 Konrad Golonka
27 Henrich Ravas
15 Kamil Glik
20 Karol Knap
10 Maxime Dominguez
19 Mateusz Tabisz
29 Jean Florent Batoum

Dữ liệu đội bóng:Legia Warszawa vs Cracovia Krakow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 4
14.33 Phạm lỗi 14
5.33 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 1.67
46% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.8
1.1 Bàn thua 1.2
4.4 Sút trúng cầu môn 3.9
14.4 Phạm lỗi 12.7
5.4 Phạt góc 5.2
1.7 Thẻ vàng 2.2
48.1% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Legia Warszawa (43trận)
Chủ Khách
Cracovia Krakow (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
3
4
HT-H/FT-T
0
2
2
1
HT-B/FT-T
1
2
0
2
HT-T/FT-H
0
2
0
1
HT-H/FT-H
5
6
6
3
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
2
2
HT-B/FT-B
4
4
0
3

Legia Warszawa Legia Warszawa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
55 Artur Jedrzejczyk Defender 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 6.7
14 Antonio-Mirko Colak Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.5
8 Rafal Augustyniak Midfielder 3 0 0 45 42 93.33% 0 3 62 7
44 Damian Szymanski Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 14 12 85.71% 1 0 20 6.7
23 Patryk Kun Midfielder 1 0 0 21 13 61.9% 2 0 46 6.6
67 Bartosz Kapustka Midfielder 2 0 0 28 21 75% 0 1 36 6.5
12 Radovan Pankov Defender 0 0 0 36 25 69.44% 0 2 58 7.5
21 Vahan Bichakhchyan Midfielder 3 2 2 15 10 66.67% 2 0 28 7
91 Kamil Piatkowski Trung vệ 1 0 0 44 34 77.27% 0 1 67 7.5
11 Kacper Chodyna Midfielder 0 0 1 39 26 66.67% 7 2 53 6.8
29 Mileta Rajovic Tiền đạo cắm 2 1 0 17 10 58.82% 0 4 33 7
9 Rafal Adamski Forward 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 11 6.5
82 Kacper Urbanski Tiền vệ trụ 0 0 3 10 8 80% 0 0 23 6.6
89 Otto Hindrich Thủ môn 0 0 0 26 11 42.31% 0 0 31 7.1
22 Juergen Elitim Midfielder 1 1 4 43 38 88.37% 3 0 63 7
77 Ermal Krasniqi Cánh trái 1 0 0 10 7 70% 0 0 22 6.8

Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Mateusz Klich Tiền vệ trụ 1 0 1 88 77 87.5% 4 0 105 7.1
13 Sebastian Madejski Thủ môn 0 0 0 24 14 58.33% 0 2 38 7.6
17 Martin Minchev Forward 0 0 0 9 8 88.89% 1 1 17 6.5
6 Amir Al Ammari Midfielder 1 0 1 57 46 80.7% 3 1 66 7
4 Gustav Henriksson Defender 0 0 0 24 18 75% 0 2 29 6
7 Mateusz Praszelik Midfielder 2 0 1 48 41 85.42% 3 1 71 6.2
21 Bosko Sutalo Trung vệ 0 0 0 37 29 78.38% 0 2 43 6.9
79 Dominik Pila Midfielder 0 0 3 42 32 76.19% 4 3 75 6.7
14 Ajdin Hasic Forward 0 0 0 6 3 50% 1 0 9 6.6
39 Mauro Perkovic Tiền vệ trái 2 2 0 26 19 73.08% 0 2 49 6.5
61 Brahim Traore Trung vệ 0 0 0 47 39 82.98% 0 1 57 7.3
70 Dijon Kameri Tiền vệ công 0 0 0 9 5 55.56% 0 0 14 6.4
66 Oskar Wojcik Defender 1 0 0 54 45 83.33% 3 4 70 6.6
11 Pau Sans Lopez Cánh phải 2 0 0 6 4 66.67% 0 1 18 6.4
5 Beno Selan Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 24 100% 0 0 37 6.9
18 Kahveh Zahiroleslam Tiền đạo cắm 1 1 1 24 19 79.17% 0 5 35 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ