Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Legia Warszawa vs Korona Kielce, 23h30 ngày 01/02
Legia Warszawa
0.85
1.05
1.06
0.82
1.85
3.28
3.91
0.95
0.89
0.89
0.93
VĐQG Ba Lan » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Legia Warszawa vs Korona Kielce hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Legia Warszawa vs Korona Kielce tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Legia Warszawa vs Korona Kielce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Legia Warszawa vs Korona Kielce
0 - 1 Mariusz Stepinski Kiến tạo: Tamar Svetlin
Ra sân: Kacper Urbanski
Ra sân: Petar Stojanovic
Simon GustafsonRa sân: Martin Remacle
Dawid BlanikRa sân: Antonin
Ra sân: Vahan Bichakhchyan
Ra sân: Artur Jedrzejczyk
Ra sân: Bartosz Kapustka
Vladimir NikolovRa sân: Mariusz Stepinski
David Gonzalez PlataRa sân: Wiktor Dlugosz
1 - 2 Mariusz Stepinski Kiến tạo: Pau Resta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Legia Warszawa VS Korona Kielce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Legia Warszawa vs Korona Kielce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Legia Warszawa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Artur Jedrzejczyk | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 30 | Petar Stojanovic | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 67 | Bartosz Kapustka | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 13 | Arkadiusz Reca | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 12 | Radovan Pankov | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 21 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 5 | 35 | 6.7 | |
| 29 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 22 | Juergen Elitim | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 1 | Kacper Tobiasz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 19 | 6.1 |
Korona Kielce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mariusz Stepinski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 44 | Konstantinos Sotiriou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 71 | Wiktor Dlugosz | Forward | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 5 | Pau Resta | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 3 | Konrad Matuszewski | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 88 | Tamar Svetlin | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 70 | Antonin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Xavier Dziekonski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 8 | Martin Remacle | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 24 | Bartlomiej Smolarczyk | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 37 | Hubert Zwozny | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

