Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Legia Warszawa vs Wisla Plock, 02h30 ngày 22/02
Legia Warszawa
0.81
0.97
0.97
0.79
1.59
3.65
4.60
0.84
1.02
1.02
0.84
VĐQG Ba Lan » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Legia Warszawa vs Wisla Plock hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Legia Warszawa vs Wisla Plock tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Legia Warszawa vs Wisla Plock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Legia Warszawa vs Wisla Plock
Dominik KunRa sân: Quentin Lecoeuche
Ra sân: Jan Leszczynski
Ra sân: Vahan Bichakhchyan
Ra sân: Wojcieh Urbanski
Kevin CustovicRa sân: Niarchos Ioannis
Ra sân: Ermal Krasniqi
1 - 1 Wiktor Nowak Kiến tạo: Dani Pacheco
Nemanja Mijuskovic
Ra sân: Patryk Kun
Kiến tạo: Arkadiusz Reca
Tomas TavaresRa sân: Matchoi Djalo
Marin KaramarkoRa sân: Lukasz Sekulski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Legia Warszawa VS Wisla Plock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Legia Warszawa vs Wisla Plock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Legia Warszawa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Rafal Augustyniak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 62 | 7.6 | |
| 44 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 60 | 7.5 | |
| 23 | Patryk Kun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 13 | Arkadiusz Reca | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 3 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 11 | Kacper Chodyna | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.6 | |
| 29 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 23 | 6.5 | |
| 9 | Rafal Adamski | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 8 | |
| 3 | Steve Kapuadi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 89 | Otto Hindrich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 29 | 7.5 | |
| 22 | Juergen Elitim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 77 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 56 | Jan Leszczynski | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 53 | Wojcieh Urbanski | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Henrique Arreiol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.4 |
Wisla Plock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lukasz Sekulski | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 8 | Dani Pacheco | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 84 | 73 | 86.9% | 6 | 0 | 95 | 7.5 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 1 | 81 | 6.8 | |
| 12 | Rafal Leszczynski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 57 | 6 | |
| 14 | Dominik Kun | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 13 | Quentin Lecoeuche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 25 | Nemanja Mijuskovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 21 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 17 | Matchoi Djalo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 4 | Marcus Haglind-Sangre | Defender | 1 | 0 | 2 | 65 | 60 | 92.31% | 3 | 0 | 86 | 6.3 | |
| 2 | Kevin Custovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Niarchos Ioannis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.9 | |
| 30 | Wiktor Nowak | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 52 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

