Kết quả trận Leicester City vs Birmingham City, 21h00 ngày 06/04

Vòng 41
21:00 ngày 06/04/2024
Leicester City
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Birmingham City
Địa điểm: King Power Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.8
+3
2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.3 26
2-0
7.5 56
2-1
8.5 9.2
3-1
10.5 15
3-2
21 16.5
4-2
36 201
4-3
111 201
0-0
26
1-1
10.5
2-2
19
3-3
71
4-4
201
AOS
7.5

Hạng nhất Anh » 40

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Birmingham City hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Birmingham City

Leicester City Leicester City
Phút
Birmingham City Birmingham City
19'
match yellow.png Jordan James
Kiernan Dewsbury-Hall 1 - 0
Kiến tạo: Patson Daka
match goal
28'
Wout Faes match yellow.png
34'
45'
match goal 1 - 1 Jay Stansfield
James Justin
Ra sân: Callum Doyle
match change
46'
57'
match yellow.png Krystian Bielik
58'
match change Alex Pritchard
Ra sân: Juninho Bacuna
58'
match change Keshi Anderson
Ra sân: Koji Miyoshi
58'
match change Ivan Sunjic
Ra sân: Krystian Bielik
Jamie Vardy
Ra sân: Patson Daka
match change
60'
80'
match change Scott Hogan
Ra sân: Jay Stansfield
81'
match change Siriki Dembele
Ra sân: Jordan James
Yunus Akgun
Ra sân: Issahaku Fataw
match change
81'
Dennis Praet
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
match change
82'
Stephy Mavididi 2 - 1
Kiến tạo: Yunus Akgun
match goal
87'
Stephy Mavididi match yellow.png
89'
Conor Coady
Ra sân: Stephy Mavididi
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Birmingham City

Leicester City Leicester City
Birmingham City Birmingham City
10
 
Phạt góc
 
0
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
17
 
Tổng cú sút
 
11
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
2
4
 
Cản sút
 
4
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
694
 
Số đường chuyền
 
335
88%
 
Chuyền chính xác
 
76%
7
 
Phạm lỗi
 
11
23
 
Đánh đầu
 
15
12
 
Đánh đầu thành công
 
7
4
 
Cứu thua
 
7
18
 
Rê bóng thành công
 
23
12
 
Đánh chặn
 
2
27
 
Ném biên
 
21
18
 
Cản phá thành công
 
23
15
 
Thử thách
 
9
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
140
 
Pha tấn công
 
98
98
 
Tấn công nguy hiểm
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Dennis Praet
29
Yunus Akgun
4
Conor Coady
9
Jamie Vardy
2
James Justin
14
Kelechi Iheanacho
41
Jakub Stolarczyk
17
Hamza Choudhury
40
Wanya Marcal-Madivadua
Leicester City Leicester City 4-3-3
4-2-3-1 Birmingham City Birmingham City
30
Hermanse...
5
Doyle
23
Vesterga...
3
Faes
21
Pereira
22
Dewsbury...
8
Winks
25
Ndidi
10
Mavididi
20
Daka
18
Fataw
21
Ruddy
2
Laird
44
Aiwu
5
Sanderso...
3
Buchanan
13
Ho
6
Bielik
11
Miyoshi
19
James
7
Bacuna
28
Stansfie...

Substitutes

34
Ivan Sunjic
9
Scott Hogan
29
Alex Pritchard
14
Keshi Anderson
17
Siriki Dembele
1
Neil Etheridge
20
Gary Gardner
12
Cody Drameh
8
Tyler Roberts
Đội hình dự bị
Leicester City Leicester City
Dennis Praet 26
Yunus Akgun 29
Conor Coady 4
Jamie Vardy 9
James Justin 2
Kelechi Iheanacho 14
Jakub Stolarczyk 41
Hamza Choudhury 17
Wanya Marcal-Madivadua 40
Leicester City Birmingham City
34 Ivan Sunjic
9 Scott Hogan
29 Alex Pritchard
14 Keshi Anderson
17 Siriki Dembele
1 Neil Etheridge
20 Gary Gardner
12 Cody Drameh
8 Tyler Roberts

Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Birmingham City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 4
7 Phạm lỗi 14.33
4.67 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 2
58.67% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.6
1.6 Bàn thua 1.2
4.6 Sút trúng cầu môn 4.3
10.3 Phạm lỗi 12.4
4.3 Phạt góc 6.9
1.8 Thẻ vàng 2
50.3% Kiểm soát bóng 55.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Leicester City (43trận)
Chủ Khách
Birmingham City (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
8
11
HT-H/FT-T
1
1
2
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
3
4
2
3
HT-H/FT-H
1
4
6
0
HT-B/FT-H
1
2
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
1
2
HT-B/FT-B
4
3
3
4

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Jannik Vestergaard Trung vệ 2 2 0 101 91 90.1% 0 4 110 7.15
9 Jamie Vardy Tiền đạo cắm 1 0 1 4 3 75% 0 0 10 6.11
26 Dennis Praet Tiền vệ trụ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 14 6.12
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Hậu vệ cánh phải 0 0 2 88 82 93.18% 1 1 112 7.22
8 Harry Winks Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 97 88 90.72% 0 0 106 6.83
25 Wilfred Onyinye Ndidi Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 32 28 87.5% 4 2 49 6.84
3 Wout Faes Trung vệ 0 0 1 89 81 91.01% 0 3 98 6.49
10 Stephy Mavididi Cánh trái 5 3 3 34 29 85.29% 5 0 66 8.18
2 James Justin Hậu vệ cánh phải 0 0 1 43 41 95.35% 2 0 51 6.38
20 Patson Daka Tiền đạo cắm 3 1 1 22 20 90.91% 0 0 36 7.05
29 Yunus Akgun Cánh phải 0 0 1 9 9 100% 1 0 13 6.88
30 Mads Hermansen Thủ môn 0 0 0 47 40 85.11% 0 0 55 5.85
22 Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ trụ 2 1 2 33 27 81.82% 11 1 60 7.73
18 Issahaku Fataw Cánh phải 2 1 1 41 31 75.61% 6 1 75 7.49
5 Callum Doyle Trung vệ 0 0 1 36 28 77.78% 0 0 47 6.65

Birmingham City Birmingham City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 John Ruddy Thủ môn 0 0 0 34 18 52.94% 0 0 52 7.23
9 Scott Hogan Tiền đạo cắm 1 0 1 2 2 100% 0 0 3 6.16
29 Alex Pritchard Tiền vệ công 1 1 0 10 7 70% 0 0 20 6.41
6 Krystian Bielik Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 29 25 86.21% 0 0 37 6.07
7 Juninho Bacuna Tiền vệ trụ 2 0 1 10 8 80% 0 0 19 6.24
11 Koji Miyoshi Tiền vệ công 1 1 1 14 9 64.29% 0 0 30 6.05
14 Keshi Anderson Tiền vệ công 1 1 0 11 9 81.82% 1 0 17 6.06
34 Ivan Sunjic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 10 5.97
13 Paik Seung Ho Tiền vệ trụ 1 0 1 38 34 89.47% 0 1 52 6.76
17 Siriki Dembele Cánh trái 0 0 0 6 3 50% 0 0 12 5.88
44 Emanuel Aiwu Trung vệ 0 0 0 42 34 80.95% 0 2 53 6.42
3 Lee Buchanan Hậu vệ cánh trái 0 0 1 33 26 78.79% 1 1 65 7.02
2 Ethan Laird Hậu vệ cánh phải 1 0 0 28 22 78.57% 1 1 62 6.91
28 Jay Stansfield Tiền đạo cắm 1 1 1 12 7 58.33% 0 1 20 7.05
5 Dion Sanderson Trung vệ 0 0 0 31 26 83.87% 0 1 39 6.21
19 Jordan James Tiền vệ trụ 1 0 0 28 23 82.14% 0 0 40 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ