Kết quả trận Leicester City vs Birmingham City, 21h00 ngày 06/04
Leicester City
-1.5 0.88
+1.5 0.92
3 0.76
u 0.94
1.28
7.10
5.05
-0.5 0.88
+0.5 0.90
1.25 0.87
u 0.83
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Birmingham City hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Birmingham City
Jordan James
Kiến tạo: Patson Daka
1 - 1 Jay Stansfield
Ra sân: Callum Doyle
Krystian Bielik
Alex PritchardRa sân: Juninho Bacuna
Keshi AndersonRa sân: Koji Miyoshi
Ivan SunjicRa sân: Krystian Bielik
Ra sân: Patson Daka
Scott HoganRa sân: Jay Stansfield
Siriki DembeleRa sân: Jordan James
Ra sân: Issahaku Fataw
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Kiến tạo: Yunus Akgun
Ra sân: Stephy Mavididi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 101 | 91 | 90.1% | 0 | 4 | 110 | 7.15 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 88 | 82 | 93.18% | 1 | 1 | 112 | 7.22 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 97 | 88 | 90.72% | 0 | 0 | 106 | 6.83 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 2 | 49 | 6.84 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 3 | 98 | 6.49 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 5 | 3 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 0 | 66 | 8.18 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 2 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 7.05 | |
| 29 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.88 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 55 | 5.85 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 11 | 1 | 60 | 7.73 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 6 | 1 | 75 | 7.49 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 47 | 6.65 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 52 | 7.23 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 29 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 14 | Keshi Anderson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 52 | 6.76 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 44 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 53 | 6.42 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 65 | 7.02 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 62 | 6.91 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 7.05 | |
| 5 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 39 | 6.21 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

