Kết quả trận Leicester City vs Bristol City, 02h45 ngày 11/03

Vòng 37
02:45 ngày 11/03/2026
Leicester City
 23' 1 - 0 (0 - 0)
Bristol City
Địa điểm: King Power Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 8.7
2-0
12 14.5
2-1
9.2 26
3-1
19.5 71
3-2
29 51
4-2
71 81
4-3
121 131
0-0
10.5
1-1
6.4
2-2
14
3-3
56
4-4
201
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.7 4.24
2-0
11.5 15.5
2-1
21 55
3-1
100 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3
1-1
6.7
2-2
80
3-3
200
AOS
110

Hạng nhất Anh » 37

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Bristol City hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Bristol City

Leicester City Leicester City
Phút
Bristol City Bristol City
Nelson Benjamin 1 - 0
Kiến tạo: Jordan James
match goal
13'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Bristol City

Leicester City Leicester City
Bristol City Bristol City
4
 
Tổng cú sút
 
1
2
 
Sút trúng cầu môn
 
0
1
 
Phạm lỗi
 
5
1
 
Phạt góc
 
5
5
 
Sút Phạt
 
0
0
 
Việt vị
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
3
1
 
Cứu thua
 
1
1
 
Cản phá thành công
 
5
2
 
Thử thách
 
0
4
 
Long pass
 
2
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
0
2
 
Đánh đầu thành công
 
3
1
 
Cản sút
 
1
0
 
Rê bóng thành công
 
3
1
 
Đánh chặn
 
0
6
 
Ném biên
 
3
102
 
Số đường chuyền
 
103
75%
 
Chuyền chính xác
 
79%
20
 
Pha tấn công
 
19
9
 
Tấn công nguy hiểm
 
11
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
9
 
Số pha tranh chấp thành công
 
8
7
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
2
3
 
Số quả tạt chính xác
 
5
7
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
5
2
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
3
9
 
Phá bóng
 
3

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Dujuan Richards
18
Joe Aribo
21
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
20
Patson Daka
24
Jamaal Lascelles
8
Harry Winks
28
Jeremy Monga
29
Divine Mukasa
13
Francisco Barbosa Vieites
Leicester City Leicester City 4-2-3-1
3-4-1-2 Bristol City Bristol City
1
Stolarcz...
33
Thomas
4
Benjamin
5
Okoli
6
James
17
Choudhur...
22
Skipp
10
Mavididi
14
Reid
7
Fataw
9
Ayew
23
Vítek
19
Tanner
38
Eile
21
Borges
2
McCrorie
12
Knight
40
Morsy
6
Bird
10
Twine
18
Jakobsen
14
Horvat

Substitutes

30
Sinclair Armstrong
3
Cameron Pring
13
Joe Lumley
17
Mark Sykes
20
Sam Bell
11
Delano Burgzorg
44
George Earthy
24
Seb Naylor
46
Marley Thelwell
Đội hình dự bị
Leicester City Leicester City
Dujuan Richards 12
Joe Aribo 18
Ricardo Domingos Barbosa Pereira 21
Patson Daka 20
Jamaal Lascelles 24
Harry Winks 8
Jeremy Monga 28
Divine Mukasa 29
Francisco Barbosa Vieites 13
Leicester City Bristol City
30 Sinclair Armstrong
3 Cameron Pring
13 Joe Lumley
17 Mark Sykes
20 Sam Bell
11 Delano Burgzorg
44 George Earthy
24 Seb Naylor
46 Marley Thelwell

Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Bristol City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng
1 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 2.67
8.33 Phạm lỗi 9.67
2.67 Phạt góc 8.33
46.67% Kiểm soát bóng 60.33%
1.67 Thẻ vàng 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1
1.7 Bàn thua 1.6
3.3 Sút trúng cầu môn 3.8
10.3 Phạm lỗi 9
4.4 Phạt góc 5.7
48.6% Kiểm soát bóng 55.9%
1.3 Thẻ vàng 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Leicester City (40trận)
Chủ Khách
Bristol City (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
7
6
HT-H/FT-T
2
1
2
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
3
4
1
0
HT-H/FT-H
1
3
1
4
HT-B/FT-H
0
2
2
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
2
2
1
HT-B/FT-B
4
3
5
6