Kết quả trận Leicester City vs Oxford United, 22h00 ngày 24/01
Leicester City
-0.5 0.83
+0.5 0.95
3.5 1.40
u 0.30
1.83
3.55
3.35
-0.25 0.83
+0.25 0.83
1 1.08
u 0.73
2.5
5
2.1
Hạng nhất Anh » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Oxford United hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Oxford United
0 - 1 Sam Long Kiến tạo: Ciaron Brown
Cameron Brannagan
Ra sân: Nelson Benjamin
Jack Currie
Greg LeighRa sân: Jack Currie
Ra sân: Jordan Ayew
Ra sân: Hamza Choudhury
Brian De KeersmaeckerRa sân: Stanley Mills
0 - 2 Mark Harris Kiến tạo: Brian De Keersmaecker
Matthew PhillipsRa sân: Myles Peart-Harris
Ra sân: Bobby Reid
Kiến tạo: Luke Thomas
Matthew Phillips
Will VaulksRa sân: Cameron Brannagan
Will LankshearRa sân: Mark Harris
Ra sân: Louis Page
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Oxford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Oxford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 32 | 6.44 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 1 | 0 | 0 | 93 | 83 | 89.25% | 0 | 6 | 107 | 7.23 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 40 | 5.84 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 1 | 80 | 62 | 77.5% | 2 | 0 | 107 | 6.37 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 54 | 6.14 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 1 | 53 | 6.1 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 0 | 0 | 2 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 2 | 109 | 6.68 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 2 | 44 | 6.77 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 37 | 5.76 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 51 | 7.35 | |
| 39 | Silko Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 28 | Jeremy Monga | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 25 | Louis Page | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 59 | 54 | 91.53% | 14 | 1 | 87 | 6.48 |
Oxford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Phillips | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 7 | 5.81 | |
| 2 | Sam Long | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 22 | 7.17 | |
| 4 | Will Vaulks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 22 | Greg Leigh | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 13 | 6.52 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 29 | Ben Davies | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 9 | Mark Harris | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 30 | 7.66 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 7 | 26.92% | 0 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 3 | Ciaron Brown | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 39 | 7.69 | |
| 14 | Brian De Keersmaecker | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.92 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 4 | 42 | 6.82 | |
| 26 | Jack Currie | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 35 | 7.34 | |
| 15 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 27 | 7.25 | |
| 17 | Stanley Mills | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9.09% | 0 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 27 | Will Lankshear | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.01 | |
| 38 | Jamie McDonnell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 3 | 21.43% | 0 | 4 | 28 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

