Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Leicester City vs Southampton, 02h45 ngày 11/02

Vòng 32
02:45 ngày 11/02/2026
Leicester City
Đã kết thúc 3 - 4 Xem Live (3 - 0)
Southampton
Địa điểm: King Power Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.80
-0.25
1.08
O 2.5
0.78
U 2.5
0.97
1
3.05
X
3.50
2
2.23
Hiệp 1
+0
1.06
-0
0.84
O 1
0.84
U 1
1.04

Hạng nhất Anh » 32

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Southampton hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Southampton

Leicester City Leicester City
Phút
Southampton Southampton
Divine Mukasa 1 - 0
Kiến tạo: Patson Daka
match goal
9'
Patson Daka 2 - 0 match goal
13'
Issahaku Fataw 3 - 0
Kiến tạo: Divine Mukasa
match goal
29'
30'
match yellow.png Caspar Jander
46'
match change Ross Stewart
Ra sân: Cameron Archer
46'
match change Shea Charles
Ra sân: Caspar Jander
46'
match change Kuryu Matsuki
Ra sân: Tom Fellows
62'
match goal 3 - 1 Ross Stewart
Kiến tạo: Leo Scienza
Louis Page
Ra sân: Divine Mukasa
match change
64'
73'
match change Ryan Manning
Ra sân: Wellington Santos
Jamaal Lascelles
Ra sân: Stephy Mavididi
match change
75'
79'
match change Cyle Larin
Ra sân: James Bree
83'
match goal 3 - 2 Jack Stephens
Jordan Ayew
Ra sân: Patson Daka
match change
84'
Silko Thomas
Ra sân: Issahaku Fataw
match change
84'
87'
match goal 3 - 3 Ryan Manning
Kiến tạo: Leo Scienza
90'
match goal 3 - 4 Shea Charles
Kiến tạo: Ross Stewart

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Southampton

Leicester City Leicester City
Southampton Southampton
8
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
11
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
9
13
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
20
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
0
9
 
Cản phá thành công
 
8
9
 
Thử thách
 
7
22
 
Long pass
 
27
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
1
 
Successful center
 
8
4
 
Sút ra ngoài
 
6
11
 
Đánh đầu thành công
 
16
1
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
7
6
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
17
404
 
Số đường chuyền
 
481
78%
 
Chuyền chính xác
 
82%
93
 
Pha tấn công
 
92
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
0.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.99
0.72
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.2
0.76
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.99
1.67
 
Cú sút trúng đích
 
3.94
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
7
 
Số quả tạt chính xác
 
25
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
33
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Jordan Ayew
24
Jamaal Lascelles
39
Silko Thomas
25
Louis Page
16
Victor Bernth Kristansen
12
Dujuan Richards
1
Jakub Stolarczyk
27
Wanya Marcal-Madivadua
56
Olabade Aluko
Leicester City Leicester City 4-2-3-1
4-2-3-1 Southampton Southampton
31
Begovic
33
Thomas
4
Benjamin
5
Okoli
21
Pereira
8
Winks
22
Skipp
10
Mavididi
29
Mukasa
7
Fataw
20
Daka
41
Peretz
14
Bree
6
Harwood-...
5
Stephens
34
Santos
4
Downes
20
Jander
18
Fellows
10
Azaz
13
Scienza
19
Archer

Substitutes

9
Cyle Larin
3
Ryan Manning
27
Kuryu Matsuki
11
Ross Stewart
24
Shea Charles
38
Elias Jelert
23
Samuel Ikechukwu Edozie
15
Nathan Wood-Gordon
25
George Long
Đội hình dự bị
Leicester City Leicester City
Jordan Ayew 9
Jamaal Lascelles 24
Silko Thomas 39
Louis Page 25
Victor Bernth Kristansen 16
Dujuan Richards 12
Jakub Stolarczyk 1
Wanya Marcal-Madivadua 27
Olabade Aluko 56
Leicester City Southampton
9 Cyle Larin
3 Ryan Manning
27 Kuryu Matsuki
11 Ross Stewart
24 Shea Charles
38 Elias Jelert
23 Samuel Ikechukwu Edozie
15 Nathan Wood-Gordon
25 George Long

Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Southampton

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
2.67 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 5
9.67 Phạm lỗi 13.67
3.33 Phạt góc 5.67
0.67 Thẻ vàng 2.33
39.67% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
1.8 Bàn thua 1.3
3.1 Sút trúng cầu môn 4.6
10.8 Phạm lỗi 11.4
4.6 Phạt góc 5.4
1.3 Thẻ vàng 2
50.4% Kiểm soát bóng 54.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Leicester City (34trận)
Chủ Khách
Southampton (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
5
2
HT-H/FT-T
1
1
1
5
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
3
2
0
0
HT-H/FT-H
1
2
4
4
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
2
HT-H/FT-B
1
2
1
2
HT-B/FT-B
4
3
2
4

Leicester City Leicester City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Asmir Begovic Thủ môn 0 0 0 24 16 66.67% 0 0 27 6.42
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 26 83.87% 0 0 55 6.92
8 Harry Winks Tiền vệ trụ 0 0 0 53 49 92.45% 0 0 62 7.12
10 Stephy Mavididi Cánh trái 1 0 0 22 19 86.36% 0 0 38 6.48
20 Patson Daka Tiền đạo cắm 3 1 2 10 7 70% 0 2 24 8.33
22 Oliver Skipp Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 27 20 74.07% 0 0 40 6.78
5 Caleb Okoli Trung vệ 0 0 0 49 42 85.71% 0 2 54 6.46
33 Luke Thomas Hậu vệ cánh trái 1 0 0 26 19 73.08% 2 3 50 6.76
4 Nelson Benjamin Trung vệ 0 0 0 49 44 89.8% 0 1 52 6.29
7 Issahaku Fataw Cánh phải 1 1 0 20 11 55% 1 1 36 7.28
29 Divine Mukasa Tiền vệ công 1 1 3 34 28 82.35% 3 1 48 7.98
25 Louis Page Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 5.99

Southampton Southampton
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Jack Stephens Trung vệ 0 0 0 51 44 86.27% 0 0 56 5.39
11 Ross Stewart Tiền đạo cắm 1 1 0 5 3 60% 0 1 7 6.96
14 James Bree Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 24 72.73% 4 1 48 5.81
4 Flynn Downes Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 16 84.21% 0 1 33 6.1
10 Finn Azaz Tiền vệ công 2 1 0 26 20 76.92% 1 2 44 6.16
19 Cameron Archer Tiền đạo cắm 1 0 0 6 4 66.67% 0 0 16 5.72
34 Wellington Santos Hậu vệ cánh trái 0 0 2 37 30 81.08% 0 0 51 6.34
6 Taylor Harwood-Bellis Trung vệ 1 1 0 58 53 91.38% 1 5 70 6.48
41 Daniel Peretz Thủ môn 0 0 0 20 16 80% 0 0 24 5.13
18 Tom Fellows Tiền vệ phải 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 12 4.86
27 Kuryu Matsuki Tiền vệ công 1 0 1 16 13 81.25% 2 1 23 6.29
24 Shea Charles Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 20 16 80% 2 0 25 6.34
13 Leo Scienza Tiền vệ công 2 0 3 26 23 88.46% 3 0 41 6.98
20 Caspar Jander Tiền vệ trụ 1 0 0 18 14 77.78% 0 0 30 5.97

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ