Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Leicester City vs Southampton, 02h45 ngày 11/02
Leicester City
0.80
1.08
0.78
0.97
3.05
3.50
2.23
1.06
0.84
0.84
1.04
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs Southampton hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Southampton
Kiến tạo: Patson Daka
Kiến tạo: Divine Mukasa
Caspar Jander
Ross StewartRa sân: Cameron Archer
Shea CharlesRa sân: Caspar Jander
Kuryu MatsukiRa sân: Tom Fellows
3 - 1 Ross Stewart Kiến tạo: Leo Scienza
Ra sân: Divine Mukasa
Ryan ManningRa sân: Wellington Santos
Ra sân: Stephy Mavididi
Cyle LarinRa sân: James Bree
3 - 2 Jack Stephens
Ra sân: Patson Daka
Ra sân: Issahaku Fataw
3 - 3 Ryan Manning Kiến tạo: Leo Scienza
3 - 4 Shea Charles Kiến tạo: Ross Stewart
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 55 | 6.92 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 62 | 7.12 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 38 | 6.48 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 24 | 8.33 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 6.78 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 54 | 6.46 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 3 | 50 | 6.76 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 52 | 6.29 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 1 | 36 | 7.28 | |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 48 | 7.98 | |
| 25 | Louis Page | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 56 | 5.39 | |
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.96 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 1 | 48 | 5.81 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 44 | 6.16 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.72 | |
| 34 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 51 | 6.34 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 5 | 70 | 6.48 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.13 | |
| 18 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 4.86 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 23 | 6.29 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 13 | Leo Scienza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 41 | 6.98 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

