Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Leicester City vs West Brom, 03h00 ngày 06/01
Leicester City
0.87
1.03
0.97
0.78
2.33
3.45
2.95
0.90
1.00
0.97
0.87
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leicester City vs West Brom hôm nay ngày 06/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leicester City vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leicester City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs West Brom
Kiến tạo: Jordan James
1 - 1 Karlan Ahearne-Grant Kiến tạo: Alex Mowatt
Ra sân: Jeremy Monga
Ra sân: Bobby Reid
Josh MajaRa sân: Aune Heggebo
Ousmane DiakiteRa sân: Alex Mowatt
Samuel IlingRa sân: Isaac Price
Ra sân: Jordan Ayew
Kiến tạo: Stephy Mavididi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.95 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 6.29 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 58 | 7.08 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 41 | 6.19 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 6 | 55 | 7.14 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.17 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 40 | 6.87 | |
| 28 | Jeremy Monga | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.27 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alex Mowatt | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 41 | 7.05 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 31 | 7.12 | |
| 2 | Chris Mepham | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 50 | 6.42 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 3 | 49 | 6.78 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 7 | 61 | 6.99 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 53 | 6.72 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 5.92 | |
| 20 | Joshua Griffiths | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 21 | 5.75 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 41 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

