Kết quả trận Lens vs AJ Auxerre, 23h00 ngày 17/01
Lens
-1.25 1.05
+1.25 0.83
2.75 0.92
u 0.88
1.37
6.50
4.35
-0.25 1.05
+0.25 1.22
1.25 1.04
u 0.74
1.95
5.62
2.3
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs AJ Auxerre hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lens vs AJ Auxerre
Sinaly Diomande
Kevin Danois
Clement Akpa
Ra sân: Rayan Fofana
Ra sân: Adrien Thomasson
Marvin Senaya
Kiến tạo: Malang Sarr
Ra sân: Saud Abdulhamid
Ra sân: Wesley Said
Rudy MatondoRa sân: Kevin Danois
Romain FaivreRa sân: Naouirou Ahamada
Josue CasimirRa sân: Marvin Senaya
Ra sân: Florian Thauvin
Sekou MaraRa sân: Danny Loader
Assane DiousseRa sân: Oussama El Azzouzi
Assane Diousse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.66 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 42 | 7.22 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 48 | 6.74 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 49 | 7.18 | |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 34 | 6.94 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 38 | 6.78 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 28 | 6.38 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 6.67 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 42 | 6.82 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 8 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 26 | 6.41 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 38 | 6.96 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 42 | 6.55 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 30 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

