Kết quả trận Lens vs Le Havre, 02h45 ngày 31/01
Lens
-1.25 0.93
+1.25 0.95
2.75 0.86
u 1.00
1.40
6.70
4.60
-0.5 0.93
+0.5 0.95
1.25 1.08
u 0.76
1.91
6.3
2.4
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Le Havre hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Le Havre
Kiến tạo: Matthieu Udol
Sofiane Boufal
Daren Nbenbege MosengoRa sân: Arouna Sangante
Noam JacquetRa sân: Sofiane Boufal
Timothee PembeleRa sân: Yanis Zouaoui
Ra sân: Odsonne Edouard
Fode DoucoureRa sân: Loic Nego
Lucas Gourna-Douath
Ra sân: Florian Thauvin
Ra sân: Wesley Said
Felix MambimbiRa sân: Stephan Zagadou
Kenny QuetantRa sân: Simon Ebonog
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 61 | 6.98 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 1 | 68 | 7.51 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 5 | 1 | 40 | 7.82 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 2 | 52 | 7.48 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 76 | 7.34 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.08 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.72 | |
| 32 | Kyllian Antonio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 41 | 7.35 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 38 | 6.07 | |
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 41 | 6.22 | |
| 77 | Lionel Mpasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 38 | 6.41 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 5.88 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 4 | 29 | 6.41 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 49 | 6.59 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 6.19 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 44 | 6.22 | |
| 29 | Stephan Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 78 | Daren Nbenbege Mosengo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

