Kết quả trận Lens vs Metz, 21h00 ngày 08/03

Vòng 25
21:00 ngày 08/03/2026
Lens
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Metz
Địa điểm: Felix-Bollaert Stade
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.925
+4
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.02
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 29
2-0
7.3 70
2-1
8.8 8.4
3-1
10 13
3-2
24 15.5
4-2
36 225
4-3
135 225
0-0
25
1-1
11.5
2-2
21
3-3
90
4-4
225
AOS
6.3

Ligue 1 » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Metz hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Metz tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lens vs Metz

Lens Lens
Phút
Metz Metz
14'
match yellow.png Jean-Philippe Gbamin
Saud Abdulhamid 1 - 0
Kiến tạo: Abdallah Sima
match goal
44'
46'
match change Jessy Deminguet
Ra sân: Boubacar Traore
Amadou Haidara
Ra sân: Nidal Celik
match change
46'
Florian Thauvin 2 - 0
Kiến tạo: Adrien Thomasson
match goal
46'
49'
match yellow.png Alpha Toure
Amadou Haidara 3 - 0
Kiến tạo: Matthieu Udol
match goal
52'
54'
match change Gauthier Hein
Ra sân: Giorgi Kvilitaia
54'
match change Nathan Mbala
Ra sân: Believe Munongo
Florian Sotoca
Ra sân: Florian Thauvin
match change
63'
Rayan Fofana
Ra sân: Odsonne Edouard
match change
63'
72'
match change Giorgi Tsitaishvili
Ra sân: Bouna Sarr
73'
match change Urie-Michel Mboula
Ra sân: Fode Ballo Toure
Andrija Bulatovic
Ra sân: Mamadou Sangare
match change
73'
Anthony Bermont
Ra sân: Abdallah Sima
match change
83'
90'
match yellow.png Urie-Michel Mboula

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lens VS Metz

Lens Lens
Metz Metz
Giao bóng trước
match ok
24
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
0
12
 
Phạm lỗi
 
17
6
 
Phạt góc
 
4
17
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
23
 
Đánh đầu
 
27
0
 
Cứu thua
 
4
15
 
Cản phá thành công
 
23
7
 
Thử thách
 
13
12
 
Long pass
 
28
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
12
 
Successful center
 
5
5
 
Substitution
 
5
12
 
Sút ra ngoài
 
2
13
 
Đánh đầu thành công
 
12
5
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
12
9
 
Đánh chặn
 
8
12
 
Ném biên
 
13
487
 
Số đường chuyền
 
469
87%
 
Chuyền chính xác
 
86%
106
 
Pha tấn công
 
87
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
36
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
19
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
55
3.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.39
1.99
 
Cú sút trúng đích
 
0
45
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
26
 
Số quả tạt chính xác
 
15
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
13
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Anthony Bermont
7
Florian Sotoca
21
Amadou Haidara
5
Andrija Bulatovic
38
Rayan Fofana
18
Fode Sylla
39
Oscar Lenne
16
Mathieu Gorgelin
34
Erawan Garnier
Lens Lens 3-4-2-1
5-3-2 Metz Metz
40
Risser
20
Sarr
25
Ganiou
4
Celik
14
Udol
28
Thomasso...
8
Sangare
23
Abdulham...
19
Sima
10
Thauvin
11
Edouard
1
Fischer
70
Sarr
38
Sane
5
Gbamin
2
Colin
97
Toure
8
Traore
33
Munongo
12
Toure
11
Kvilitai...
30
Diallo

Substitutes

10
Gauthier Hein
20
Jessy Deminguet
4
Urie-Michel Mboula
7
Giorgi Tsitaishvili
34
Nathan Mbala
9
Giorgi Abuashvili
15
Terry Yegbe
40
Ousmane Balde
39
Kouao Kouao Koffi
Đội hình dự bị
Lens Lens
Anthony Bermont 26
Florian Sotoca 7
Amadou Haidara 21
Andrija Bulatovic 5
Rayan Fofana 38
Fode Sylla 18
Oscar Lenne 39
Mathieu Gorgelin 16
Erawan Garnier 34
Lens Metz
10 Gauthier Hein
20 Jessy Deminguet
4 Urie-Michel Mboula
7 Giorgi Tsitaishvili
34 Nathan Mbala
9 Giorgi Abuashvili
15 Terry Yegbe
40 Ousmane Balde
39 Kouao Kouao Koffi

Dữ liệu đội bóng:Lens vs Metz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 5
10.33 Phạm lỗi 12.33
6.67 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 1.67
55.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 0.6
1.5 Bàn thua 2
5.5 Sút trúng cầu môn 3.3
11.2 Phạm lỗi 12.9
6.5 Phạt góc 4.3
2 Thẻ vàng 1.8
51.3% Kiểm soát bóng 48.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lens (32trận)
Chủ Khách
Metz (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
0
8
HT-H/FT-T
5
1
1
3
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
0
1
3
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
3
1
HT-B/FT-B
1
6
6
1

Lens Lens
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Adrien Thomasson Tiền vệ trụ 2 0 5 56 45 80.36% 7 2 79 8.25
10 Florian Thauvin Cánh phải 1 1 2 40 32 80% 8 0 60 7.87
7 Florian Sotoca Tiền đạo cắm 2 0 0 12 12 100% 0 0 16 6.24
14 Matthieu Udol Hậu vệ cánh trái 4 2 3 37 29 78.38% 4 0 66 8.2
11 Odsonne Edouard Tiền đạo cắm 2 1 1 15 13 86.67% 0 0 26 7.13
21 Amadou Haidara Tiền vệ trụ 1 1 0 32 30 93.75% 0 2 34 7.25
20 Malang Sarr Trung vệ 0 0 0 65 57 87.69% 0 4 79 7.3
23 Saud Abdulhamid Hậu vệ cánh phải 2 1 1 31 26 83.87% 3 0 50 8
8 Mamadou Sangare Tiền vệ trụ 2 1 0 38 33 86.84% 1 0 54 7.49
19 Abdallah Sima Cánh trái 4 0 2 26 19 73.08% 0 2 43 7.32
40 Robin Risser Thủ môn 0 0 0 32 32 100% 0 0 38 6.65
25 Pierre Ganiou Trung vệ 0 0 3 61 56 91.8% 0 2 79 7.84
26 Anthony Bermont Cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.03
38 Rayan Fofana Tiền đạo cắm 4 0 0 1 1 100% 0 3 8 6.3
5 Andrija Bulatovic Tiền vệ trụ 0 0 2 11 11 100% 2 0 19 6.7
4 Nidal Celik Trung vệ 0 0 0 21 20 95.24% 0 0 25 6.66

Metz Metz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Maxime Colin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 63 54 85.71% 0 2 81 6.5
70 Bouna Sarr Hậu vệ cánh phải 1 0 0 23 19 82.61% 3 1 46 6.18
11 Giorgi Kvilitaia Tiền đạo cắm 0 0 0 14 9 64.29% 0 3 24 5.98
5 Jean-Philippe Gbamin Trung vệ 0 0 0 64 58 90.63% 0 0 80 6.47
30 Habib Diallo Tiền đạo cắm 0 0 1 10 8 80% 1 2 29 6.2
10 Gauthier Hein Cánh phải 0 0 2 32 30 93.75% 3 0 42 6.46
97 Fode Ballo Toure Hậu vệ cánh trái 1 0 0 25 21 84% 1 0 34 5.69
20 Jessy Deminguet Tiền vệ trụ 0 0 0 28 26 92.86% 1 0 36 5.92
7 Giorgi Tsitaishvili Cánh phải 1 0 0 8 7 87.5% 1 0 13 6.31
8 Boubacar Traore Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 10 76.92% 0 1 28 6.49
38 Sadibou Sane Trung vệ 0 0 0 51 48 94.12% 0 0 72 6.82
4 Urie-Michel Mboula Trung vệ 0 0 0 23 22 95.65% 0 0 24 5.92
1 Jonathan Fischer Thủ môn 0 0 0 41 31 75.61% 0 0 47 6.21
12 Alpha Toure Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 37 29 78.38% 0 1 49 6.21
33 Believe Munongo Midfielder 0 0 0 25 21 84% 0 1 30 5.98
34 Nathan Mbala Forward 0 0 1 12 11 91.67% 5 0 25 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ