Kết quả trận Lens vs Monaco, 23h00 ngày 21/02
Lens
-0.5 0.88
+0.5 1.00
2.5 0.53
u 1.37
1.73
3.90
3.90
-0.25 0.88
+0.25 0.95
1.25 0.95
u 0.85
2.25
4.33
2.5
Ligue 1 » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Monaco hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Monaco
Kiến tạo: Adrien Thomasson
Aladji BambaRa sân: Krepin Diatta
2 - 1 Folarin Balogun Kiến tạo: Mamadou Coulibaly
Ra sân: Odsonne Edouard
Anssumane Fati VieiraRa sân: Simon Adingra
2 - 2 Denis Lemi Zakaria Lako Lado Kiến tạo: Caio Henrique Oliveira Silva
2 - 3 Anssumane Fati Vieira
Ra sân: Saud Abdulhamid
Ra sân: Allan Saint-Maximin
Mika BierithRa sân: Folarin Balogun
Ra sân: Ruben Aguilar
Ra sân: Andrija Bulatovic
Wout Faes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 41 | 7.62 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 0 | 42 | 6.85 | |
| 9 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 35 | 6.76 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7.42 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 49 | 7.06 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.62 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 7.06 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.94 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.64 | |
| 4 | Nidal Celik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.89 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 37 | 6.23 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 25 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 5.94 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 43 | 6.71 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.83 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 5.76 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 28 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 23 | Aladji Bamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

