Kết quả trận Lens vs Rennes, 23h00 ngày 07/02
Lens 1
-0.75 1.03
+0.75 0.85
2.5 0.20
u 3.00
1.54
4.68
4.00
-0.5 1.03
+0.5 0.75
1.25 0.85
u 0.95
2
5
2.6
Ligue 1 » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Rennes hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Rennes
0 - 1 Esteban Lepaul Kiến tạo: Arnaud Nordin
Alidu SeiduRa sân: Abdelhamid Ait Boudlal
Kiến tạo: Ruben Aguilar
Breel Donald Embolo
Kiến tạo: Florian Thauvin

Ra sân: Samson Baidoo
Ra sân: Wesley Said
Ra sân: Odsonne Edouard
Arnaud Nordin
Quentin MerlinRa sân: Sebastian Szymanski
Ludovic BlasRa sân: Arnaud Nordin
Lilian BrassierRa sân: Anthony Rouault
Mahamadou NagidaRa sân: Jeremy Jacquet
Kiến tạo: Robin Risser
Ra sân: Florian Thauvin
Ra sân: Mamadou Sangare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 1 | 47 | 6.18 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 52 | 7.25 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 6.16 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 7.18 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 67 | 6.32 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 53 | 100% | 0 | 0 | 58 | 6.55 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 56 | 6.72 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 70 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 7.09 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 11 | Mousa Tamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 11 | 7.02 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 48 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.75 | |
| 50 | Mathys Silistrie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

