Kết quả trận Lens vs Rennes, 23h00 ngày 07/02

Vòng 21
23:00 ngày 07/02/2026
Lens 1
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Rennes
Địa điểm: Felix-Bollaert Stade
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.89
+1.5
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 19
2-0
9.4 36
2-1
7.5 13.5
3-1
11 26
3-2
18.5 21
4-2
34 150
4-3
95 200
0-0
20
1-1
8.4
2-2
14
3-3
55
4-4
225
AOS
12

Ligue 1 » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lens vs Rennes hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lens vs Rennes tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lens vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Lens vs Rennes

Lens Lens
Phút
Rennes Rennes
8'
match goal 0 - 1 Esteban Lepaul
Kiến tạo: Arnaud Nordin
29'
match change Alidu Seidu
Ra sân: Abdelhamid Ait Boudlal
Ruben Aguilar match yellow.png
32'
Adrien Thomasson match yellow.png
36'
Odsonne Edouard 1 - 1
Kiến tạo: Ruben Aguilar
match goal
41'
45'
match yellow.png Breel Donald Embolo
Mamadou Sangare match yellow.png
45'
Ruben Aguilar 2 - 1
Kiến tạo: Florian Thauvin
match goal
54'
Ruben Aguilar match yellow.pngmatch red
56'
Kyllian Antonio
Ra sân: Samson Baidoo
match change
60'
Allan Saint-Maximin
Ra sân: Wesley Said
match change
61'
Saud Abdulhamid
Ra sân: Odsonne Edouard
match change
61'
61'
match yellow.png Arnaud Nordin
64'
match change Quentin Merlin
Ra sân: Sebastian Szymanski
64'
match change Ludovic Blas
Ra sân: Arnaud Nordin
64'
match change Lilian Brassier
Ra sân: Anthony Rouault
69'
match change Mahamadou Nagida
Ra sân: Jeremy Jacquet
Allan Saint-Maximin 3 - 1
Kiến tạo: Robin Risser
match goal
78'
Amadou Haidara
Ra sân: Florian Thauvin
match change
79'
Florian Sotoca
Ra sân: Mamadou Sangare
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Lens VS Rennes

Lens Lens
Rennes Rennes
match ok
Giao bóng trước
10
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
17
4
 
Phạt góc
 
4
17
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
1
 
Đánh đầu
 
4
18
 
Cản phá thành công
 
14
11
 
Thử thách
 
6
29
 
Long pass
 
26
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
6
5
 
Substitution
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
8
10
 
Đánh đầu thành công
 
7
4
 
Cản sút
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
9
12
 
Đánh chặn
 
9
20
 
Ném biên
 
21
435
 
Số đường chuyền
 
399
84%
 
Chuyền chính xác
 
85%
113
 
Pha tấn công
 
78
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.38
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.13
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.38
1.29
 
Cú sút trúng đích
 
0.91
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
16
 
Số quả tạt chính xác
 
22
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
25
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Allan Saint-Maximin
7
Florian Sotoca
21
Amadou Haidara
23
Saud Abdulhamid
32
Kyllian Antonio
29
Fuka Arthur Masuaku
16
Mathieu Gorgelin
19
Abdallah Sima
38
Rayan Fofana
Lens Lens 3-4-2-1
3-5-2 Rennes Rennes
40
Risser
20
Sarr
6
Baidoo
25
Ganiou
14
Udol
28
Thomasso...
8
Sangare
2
Aguilar
22
Said
10
Thauvin
11
Edouard
50
Silistri...
48
Boudlal
97
Jacquet
24
Rouault
70
Nordin
17
Szymansk...
21
Rongier
45
Camara
11
Tamari
7
Embolo
9
Lepaul

Substitutes

18
Mahamadou Nagida
10
Ludovic Blas
3
Lilian Brassier
26
Quentin Merlin
36
Alidu Seidu
65
Nordan Mukiele
80
Ayoube Akabou
35
Elias Legendre
79
Chibuike Ugochukwu
Đội hình dự bị
Lens Lens
Allan Saint-Maximin 9
Florian Sotoca 7
Amadou Haidara 21
Saud Abdulhamid 23
Kyllian Antonio 32
Fuka Arthur Masuaku 29
Mathieu Gorgelin 16
Abdallah Sima 19
Rayan Fofana 38
Lens Rennes
18 Mahamadou Nagida
10 Ludovic Blas
3 Lilian Brassier
26 Quentin Merlin
36 Alidu Seidu
65 Nordan Mukiele
80 Ayoube Akabou
35 Elias Legendre
79 Chibuike Ugochukwu

Dữ liệu đội bóng:Lens vs Rennes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4
13 Phạm lỗi 11
7.67 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.33
57% Kiểm soát bóng 61.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 1.6
4.9 Sút trúng cầu môn 4.4
12.8 Phạm lỗi 14.1
6.1 Phạt góc 5
2.2 Thẻ vàng 1.9
51.2% Kiểm soát bóng 55.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Lens (30trận)
Chủ Khách
Rennes (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
5
4
HT-H/FT-T
5
1
2
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
1
3
1
HT-B/FT-H
0
1
0
3
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
0
3
0
2
HT-B/FT-B
1
6
3
3

Lens Lens
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Adrien Thomasson Tiền vệ công 2 0 1 35 28 80% 2 1 47 6.18
10 Florian Thauvin Cánh phải 1 0 1 24 20 83.33% 2 0 36 6.14
22 Wesley Said Tiền đạo cắm 0 0 0 20 16 80% 0 0 30 6.53
2 Ruben Aguilar Hậu vệ cánh phải 1 0 1 26 21 80.77% 3 0 52 7.25
14 Matthieu Udol Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 17 77.27% 0 1 32 6.16
11 Odsonne Edouard Tiền đạo cắm 3 1 1 5 3 60% 0 1 15 7.18
20 Malang Sarr Trung vệ 0 0 0 61 54 88.52% 0 1 67 6.32
8 Mamadou Sangare Tiền vệ trụ 0 0 1 36 33 91.67% 0 0 46 6.77
6 Samson Baidoo Trung vệ 0 0 1 53 53 100% 0 0 58 6.55
40 Robin Risser Thủ môn 0 0 0 14 14 100% 0 0 18 6.03
25 Pierre Ganiou Trung vệ 1 0 0 41 35 85.37% 2 0 56 6.72

Rennes Rennes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Breel Donald Embolo Tiền đạo cắm 0 0 1 11 6 54.55% 0 0 22 6.23
21 Valentin Rongier Tiền vệ trụ 0 0 0 22 18 81.82% 0 0 32 6.27
17 Sebastian Szymanski Tiền vệ công 0 0 0 8 6 75% 0 0 13 6.02
70 Arnaud Nordin Cánh phải 0 0 1 6 4 66.67% 1 1 14 7.09
45 Mahdi Camara Tiền vệ trụ 1 0 0 18 16 88.89% 0 0 28 6.07
11 Mousa Tamari Cánh phải 0 0 0 12 7 58.33% 3 0 26 6.54
24 Anthony Rouault Trung vệ 0 0 0 38 31 81.58% 0 0 53 6.51
36 Alidu Seidu Trung vệ 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 16 5.98
9 Esteban Lepaul Tiền đạo cắm 1 1 0 4 3 75% 1 1 11 7.02
97 Jeremy Jacquet Trung vệ 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 29 6.19
48 Abdelhamid Ait Boudlal Trung vệ 1 0 0 7 6 85.71% 0 0 13 6.75
50 Mathys Silistrie Thủ môn 0 0 0 28 25 89.29% 0 0 34 5.99

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ