Kết quả trận Les Herbiers vs Stade Poitevin, 00h00 ngày 09/04

Vòng 19
00:00 ngày 09/04/2026
Les Herbiers
? - ? (0 - 0)
Stade Poitevin
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
4.5 10.5
2-0
5.6 29
2-1
8.2 10.5
3-1
15.5 26
3-2
41 36
4-2
91 151
4-3
151 151
0-0
7.1
1-1
6.5
2-2
23
3-3
131
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.15 6
2-0
8.2 36
2-1
23 31
3-1
81 111
3-2
131 131
4-2
131 -
4-3
- -
0-0
2.4
1-1
8.8
2-2
101
3-3
131
AOS
-

Nghiệp dư pháp » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Les Herbiers vs Stade Poitevin hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Les Herbiers vs Stade Poitevin tại Nghiệp dư pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Les Herbiers vs Stade Poitevin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Les Herbiers vs Stade Poitevin

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Les Herbiers VS Stade Poitevin

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Les Herbiers vs Stade Poitevin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 3.67
3 Phạt góc 6.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
48.67% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.4
1 Bàn thua 1.7
3.6 Sút trúng cầu môn 2.9
3.4 Phạt góc 5.1
1.8 Thẻ vàng 1.6
46.8% Kiểm soát bóng 48.1%
2.6 Phạm lỗi 4.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Les Herbiers (27trận)
Chủ Khách
Stade Poitevin (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
1
5
HT-H/FT-T
4
1
3
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
2
4
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
0
3
1
1
HT-B/FT-B
1
4
2
1