Kết quả trận Levadia Tallinn vs FC Flora Tallinn, 18h30 ngày 19/04

Vòng 7
18:30 ngày 19/04/2026
Levadia Tallinn
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
FC Flora Tallinn
Địa điểm: Kadriorg Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.76
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 14
2-0
7.3 26
2-1
7.3 11
3-1
11 23
3-2
23 23
4-2
41 121
4-3
101 151
0-0
13.5
1-1
7.2
2-2
14.5
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Estonia » 7

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levadia Tallinn vs FC Flora Tallinn hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levadia Tallinn vs FC Flora Tallinn tại VĐQG Estonia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levadia Tallinn vs FC Flora Tallinn hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Levadia Tallinn vs FC Flora Tallinn

Levadia Tallinn Levadia Tallinn
Phút
FC Flora Tallinn FC Flora Tallinn
Bubacarr Tambedou 1 - 0
Kiến tạo: Maksimilian Skvortsov
match goal
9'
Mark Oliver Roosnupp 2 - 0
Kiến tạo: Bubacarr Tambedou
match goal
30'
Wendell 3 - 0
Kiến tạo: Mihkel Ainsalu
match goal
54'
59'
match change Danil Kuraksin
Ra sân: Sander Alamaa
59'
match change Tony Varjund
Ra sân: Rauno Alliku
Enock Otoo
Ra sân: Maksimilian Skvortsov
match change
61'
65'
match yellow.png Mihhail Kolobov
66'
match yellow.png Sergei Zenjov
69'
match change Andreas Vaher
Ra sân: Ilja Antonov
69'
match change Taaniel Usta
Ra sân: Mark Kukk
Felix Sambe
Ra sân: Bubacarr Tambedou
match change
71'
Joao Pedro
Ra sân: Wendell
match change
71'
Rasmus Peetson 4 - 0
Kiến tạo: Joao Pedro
match goal
74'
76'
match change Andero Kaares
Ra sân: Sergei Zenjov
Mark Oliver Roosnupp match yellow.png
79'
Robert Kirss
Ra sân: Mihkel Ainsalu
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Levadia Tallinn VS FC Flora Tallinn

Levadia Tallinn Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn FC Flora Tallinn
12
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạt góc
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
6
 
Sút ra ngoài
 
6
97
 
Pha tấn công
 
81
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
67
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Oliver Ani
36
Joao Pedro
71
Kaua
17
Robert Kirss
7
Gregor Lehtmets
30
Hubert Liiv
33
Enock Otoo
19
Felix Sambe
4
Tanel Tammik
Levadia Tallinn Levadia Tallinn 4-1-3-2
4-2-3-1 FC Flora Tallinn FC Flora Tallinn
99
Vallner
29
Saliste
35
Iboro
20
Nwankwo
23
Liivak
6
Peetson
5
Roosnupp
21
Skvortso...
11
Ainsalu
9
Tambedou
10
Wendell
99
Kivila
78
Kukk
23
Kolobov
6
Veering
26
Tovstik
32
Kreida
67
Antonov
20
Zenjov
9
Alliku
29
Alamaa
11
Sappinen

Substitutes

33
Evert Grünvald
21
Andero Kaares
2
Nikita Kalmokov
3
Airon Kollo
7
Danil Kuraksin
24
Oscar Pihela
8
Tristan Teevali
17
Taaniel Usta
5
Andreas Vaher
18
Remo Valdmets
14
Tony Varjund
Đội hình dự bị
Levadia Tallinn Levadia Tallinn
Oliver Ani 1
Joao Pedro 36
Kaua 71
Robert Kirss 17
Gregor Lehtmets 7
Hubert Liiv 30
Enock Otoo 33
Felix Sambe 19
Tanel Tammik 4
Levadia Tallinn FC Flora Tallinn
33 Evert Grünvald
21 Andero Kaares
2 Nikita Kalmokov
3 Airon Kollo
7 Danil Kuraksin
24 Oscar Pihela
8 Tristan Teevali
17 Taaniel Usta
5 Andreas Vaher
18 Remo Valdmets
14 Tony Varjund

Dữ liệu đội bóng:Levadia Tallinn vs FC Flora Tallinn

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.67
6.33 Sút trúng cầu môn 4.67
5 Phạt góc 7.67
1.67 Thẻ vàng 2
53% Kiểm soát bóng 59.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 1.8
6.7 Sút trúng cầu môn 4.2
7.3 Phạt góc 8
2.3 Thẻ vàng 1.9
59.8% Kiểm soát bóng 57.1%
3.1 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Levadia Tallinn (12trận)
Chủ Khách
FC Flora Tallinn (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
3
1
HT-H/FT-T
0
1
4
3
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
0
3
0