Kết quả trận Levante vs Atletico Madrid, 00h30 ngày 01/02
Levante
+1 0.89
-1 0.99
2.75 0.94
u 0.92
5.30
1.56
4.05
+0.5 0.89
-0.5 1.09
1.25 1.14
u 0.71
5.1
2.09
2.36
La Liga » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs Atletico Madrid hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Levante vs Atletico Madrid
Clement Lenglet
Julian AlvarezRa sân: Alexander Sorloth
Ra sân: Matias Moreno
David HanckoRa sân: Clement Lenglet
Jorge Resurreccion Merodio, KokeRa sân: Pablo Barrios
Marc PubillRa sân: Thiago Almada
Alejandro Baena RodriguezRa sân: Marcos Llorente Moreno
Ra sân: Iker Losada
Jano MonserrateRa sân: Nicolas Gonzalez
Ra sân: Carlos Alvarez
Ra sân: Kareem Tunde
Ra sân: Iván Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Levante VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Levante vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 36 | 72% | 0 | 0 | 60 | 7.34 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 54 | 6.64 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 2 | 55 | 6.77 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 53 | 6.24 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 30 | 6.63 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 62 | 6.95 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 14 | Ugo Raghouber | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 65 | 6.88 | |
| 3 | Alan Matturro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 1 | 74 | 6.93 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 55 | Tai Abed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.37 | |
| 27 | Paco Cortes | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 26 | Kareem Tunde | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.05 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 47 | 6.29 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 46 | 37 | 80.43% | 7 | 2 | 68 | 7.07 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 39 | 6.96 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 42 | 6.55 | |
| 15 | Clement Lenglet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 46 | 6.58 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 6 | 75 | 7.78 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 39 | 6.47 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 25 | 14 | 56% | 1 | 4 | 39 | 7.36 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 78 | 7.12 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 54 | 6.81 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 8 | Pablo Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 27 | Jano Monserrate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

