Kết quả trận Levante vs Elche, 03h00 ngày 24/01
Levante
-0 0.94
+0 0.94
2.5 0.75
u 1.00
2.24
2.80
3.18
-0 0.94
+0 1.15
1 0.80
u 1.00
2.88
3.75
2.2
La Liga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs Elche hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs Elche tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs Elche hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Levante vs Elche
0 - 1 Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Ra sân: Iker Losada
Kiến tạo: Jeremy Toljan
Leo Petrot
Jose Antonio Fernandez PomaresRa sân: Martim Neto
Aleix Febas
Kiến tạo: Pablo Martinez Andres
Rodrigo MendozaRa sân: Grady Diangana
Adam BoayarRa sân: Yago Santiago
Andre SilvaRa sân: Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Andre Silva
Ra sân: Etta Eyong
Ra sân: Carlos Alvarez
Marc Aguado Pallares↓Ra sân:
Kiến tạo: Jon Ander Olasagasti
3 - 2 Adam Boayar Kiến tạo: Sanchez A.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Levante VS Elche
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Levante vs Elche
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 56 | 6.27 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 19 | 6.36 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 30 | 7.53 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 28 | 6.25 | |
| 14 | Ugo Raghouber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 3 | Alan Matturro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 30 | 6 | |
| 27 | Paco Cortes | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.03 |
Elche
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 19 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 34 | 6.2 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 61 | 6.9 | |
| 13 | Ignacio Pena Sotorres | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 11 | German Valera | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 6.88 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 28 | 6.08 | |
| 7 | Yago Santiago | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

