Kết quả trận Levante vs Girona, 22h15 ngày 07/03
Levante 1
-0 1.02
+0 0.86
1.5 1.18
u 0.60
2.55
2.45
3.20
-0 1.02
+0 0.85
1 0.78
u 1.03
3.2
3.1
2.25
La Liga » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs Girona hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Levante vs Girona
Ra sân: Kareem Tunde
Hugo Rincon
Kiến tạo: Victor Garcia Raja
Joel Roca CasalsRa sân: Claudio Echeverri
Alejandro Frances TorrijoRa sân: Hugo Rincon
Azzedine OunahiRa sân: Arnau Martinez
Ra sân: Iván Romero
Ra sân: Carlos Espi
Ivan MartinRa sân: Francisco Beltran
Abel RuizRa sân: Thomas Lemar
Vitor Reis
Ra sân: Paco Cortes
Ra sân: Oriol Rey
1 - 1 Joel Roca Casals Kiến tạo: Alejandro Frances Torrijo
Joel Roca Casals Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Levante VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Levante vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 48 | 6.87 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 61 | 6.58 | |
| 20 | Oriol Rey | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 35 | 6.65 | |
| 12 | Unai Vencedor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 17 | Victor Garcia Raja | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 6 | 3 | 28 | 7.26 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 2 | 42 | 5.85 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 3 | Alan Matturro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 3 | 13 | 6.09 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 19 | Carlos Espi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 7.24 | |
| 27 | Paco Cortes | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.94 | |
| 26 | Kareem Tunde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.28 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 102 | 95 | 93.14% | 1 | 0 | 114 | 6.59 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 77 | 7 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 56 | 6.45 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 68 | 6.24 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 48 | 44 | 91.67% | 12 | 0 | 74 | 6.82 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 3 | 1 | 4 | 36 | 34 | 94.44% | 8 | 0 | 50 | 7.24 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 1 | 38 | 6.73 | |
| 18 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 3 | Joel Roca Casals | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 29 | 7.27 | |
| 14 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 35 | 5.98 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 43 | 6.26 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 81 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

