Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Levante vs RCD Espanyol, 22h15 ngày 11/01
Levante
0.85
1.05
0.84
1.04
2.88
3.30
2.38
1.09
0.79
1.00
0.86
La Liga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs RCD Espanyol hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Levante vs RCD Espanyol
Enrique Garcia Martinez, Kike
0 - 1 Carlos Romero
Kiến tạo: Adrian De La Fuente
Roberto Fernandez JaenRa sân: Enrique Garcia Martinez, Kike
Ra sân: Iker Losada
Javi PuadoRa sân: Pere Milla Pena
Ramon Terrats EspacioRa sân: Jofre Carreras Pages
Charles PickelRa sân: Javi Puado
Ra sân: Kervin Arriaga
Ra sân: Carlos Alvarez
Ra sân: Iván Romero
Ra sân: Kareem Tunde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Levante VS RCD Espanyol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Levante vs RCD Espanyol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 52 | 6.32 | |
| 11 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 6 | Diego Varela Pampín | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 0 | 65 | 6.3 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 81 | 7.49 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 53 | 6.48 | |
| 12 | Unai Vencedor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.21 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 46 | 6.85 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.22 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 46 | 6.27 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 4 | 84 | 7.23 | |
| 19 | Carlos Espi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.02 | |
| 26 | Kareem Tunde | Forward | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 38 | 6.81 |
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 24 | 6.34 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 4 | 63 | 7.04 | |
| 18 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 27 | 6.07 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 4 | 46 | 37 | 80.43% | 6 | 1 | 74 | 7.44 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 2 | 92 | 6.87 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 0 | 56 | 7.07 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.93 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 2 | 1 | 91 | 6.6 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 49 | 6.77 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 60 | 7.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

