Kết quả trận Levante vs Valencia, 00h30 ngày 16/02
Levante 1
-0 1.04
+0 0.84
1.5 1.38
u 0.40
2.46
2.53
3.20
-0 1.04
+0 0.90
1 0.98
u 0.83
3.05
3.1
2.1
La Liga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs Valencia hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Levante vs Valencia
Filip Ugrinic
Sadiq UmarRa sân: Hugo Duro
Javier GuerraRa sân: Filip Ugrinic
Guido RodriguezRa sân: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
0 - 1 Largie Ramazani Kiến tạo: Luis Rioja
Ra sân: Iker Losada
Ra sân: Carlos Alvarez
Ra sân: Iván Romero
Ra sân: Pablo Martinez Andres
Ra sân: Nacho Pérez
0 - 2 Sadiq Umar Kiến tạo: Javier Guerra
Jesus VazquezRa sân: Largie Ramazani
Santamaria BaptisteRa sân: Eray Ervin Comert
Jesus Vazquez

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Levante VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Levante vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 34 | 5.43 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 1 | 86 | 6.73 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 66 | 6.19 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 20 | 5.93 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 12 | Unai Vencedor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 5.93 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 2 | 54 | 5.07 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 5.83 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 59 | 5.7 | |
| 19 | Carlos Espi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 5.93 | |
| 27 | Paco Cortes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 29 | Nacho Pérez | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 51 | 6.36 | |
| 26 | Kareem Tunde | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 31 | 5.82 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 43 | 7.15 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 2 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 3 | 18 | 6.98 | |
| 6 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.98 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 1 | 88 | 7.09 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 64 | 7.47 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.51 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 1 | 51 | 7.45 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 43 | 6.42 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 39 | 7.85 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 0 | 63 | 6.73 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

