Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Levante vs Villarreal, 02h00 ngày 19/02
Levante
0.86
1.04
0.86
1.04
4.05
4.15
1.81
0.94
0.96
1.06
0.84
La Liga » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levante vs Villarreal hôm nay ngày 19/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levante vs Villarreal tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levante vs Villarreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Levante vs Villarreal
0 - 1 Georges Mikautadze Kiến tạo: Nicolas Pepe
Ayoze Perez
Ra sân: Victor Garcia Raja
Ra sân: Ugo Raghouber
Ra sân: Matias Moreno
Alfonso Pedraza SagRa sân: Ayoze Perez
Pape Alassane Gueye
Ra sân: Iker Losada
Thomas ParteyRa sân: Pape Alassane Gueye
Renato De Palma VeigaRa sân: Rafa Marin
Alexander FreemanRa sân: Alberto Moleiro
Tani OluwaseyiRa sân: Georges Mikautadze
Ra sân: Paco Cortes
Nicolas Pepe
Santi Comesana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Levante VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Levante vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 68 | 58 | 85.29% | 2 | 0 | 84 | 6.12 | |
| 6 | Diego Varela Pampín | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 1 | 80 | 6.54 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 95 | 84 | 88.42% | 3 | 2 | 117 | 7.32 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 12 | Unai Vencedor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 23 | 6.35 | |
| 17 | Victor Garcia Raja | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 7 | 1 | 46 | 6.41 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 33 | 21 | 63.64% | 7 | 3 | 54 | 6.93 | |
| 14 | Ugo Raghouber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 41 | 6.58 | |
| 3 | Alan Matturro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 20 | 6.34 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 62 | 6.61 | |
| 19 | Carlos Espi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 32 | 6.96 | |
| 27 | Paco Cortes | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 26 | Kareem Tunde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 16 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.19 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 2 | 56 | 7.86 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 56 | 6.96 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 50 | 6.86 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 38 | 7.55 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 40 | 7.57 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 63 | 7.57 | |
| 4 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 41 | 7.26 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.28 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.38 | |
| 3 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 67 | 7.66 | |
| 6 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 65 | 7.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

