Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Levski Sofia vs Botev Vratsa, 22h30 ngày 07/02

Vòng 20
22:30 ngày 07/02/2026
Levski Sofia
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (0 - 0)
Botev Vratsa
Địa điểm: Georgi Asparuhov
Thời tiết: Ít mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
0.90
+1.5
0.92
O 2.5
0.79
U 2.5
0.97
1
1.22
X
5.50
2
15.00
Hiệp 1
-0.75
0.99
+0.75
0.75
O 1
0.75
U 1
0.99

VĐQG Bulgaria » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levski Sofia vs Botev Vratsa hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levski Sofia vs Botev Vratsa tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levski Sofia vs Botev Vratsa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Levski Sofia vs Botev Vratsa

Levski Sofia Levski Sofia
Phút
Botev Vratsa Botev Vratsa
25'
match yellow.png Kristiyan Malinov
Perea 1 - 0
Kiến tạo: Everton Bala
match goal
46'
Maicon 2 - 0
Kiến tạo: Akram Bouras
match goal
51'
Armstrong Okoflex 3 - 0
Kiến tạo: Mazire Soula
match goal
53'
58'
match goal 3 - 1 Martin Detelinov Petkov
60'
match change Antoan Stoyanov
Ra sân: Radoslav Tsonev
60'
match change Daniel Genov
Ra sân: Vladislav Naydenov
Radoslav Kirilov
Ra sân: Armstrong Okoflex
match change
67'
Mustapha Sangare
Ra sân: Perea
match change
67'
80'
match change Kassim Hadji
Ra sân: Martin Detelinov Petkov
80'
match change Danylo Polonskyi
Ra sân: Jose Gallegos
Carlos Ohene
Ra sân: Mazire Soula
match change
80'
Oliver Kamdem
Ra sân: Everton Bala
match change
80'
88'
match change Yoan Bornosuzov
Ra sân: Kristiyan Malinov
Asen Mitkov
Ra sân: Akram Bouras
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Levski Sofia VS Botev Vratsa

Levski Sofia Levski Sofia
Botev Vratsa Botev Vratsa
10
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạm lỗi
 
8
8
 
Phạt góc
 
2
9
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
6
 
Sút ra ngoài
 
4
30
 
Ném biên
 
13
146
 
Pha tấn công
 
76
88
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%

Đội hình xuất phát

Substitutes

95
Karl Fabien
71
Oliver Kamdem
99
Radoslav Kirilov
70
Georgi Kostadinov
78
Martin Lukov
10
Asen Mitkov
8
Carlos Ohene
37
Rildo Goncalves de Amorim Filho
12
Mustapha Sangare
Levski Sofia Levski Sofia 4-2-3-1
4-2-3-1 Botev Vratsa Botev Vratsa
92
Vutsov
3
Maicon
31
Serafimo...
50
Dimitrov
21
Neves
18
Trdin
47
Bouras
11
Okoflex
22
Soula
17
Bala
9
Perea
94
Orlinov
22
Stoychev
36
Stoev
44
Goranov
3
Sanyang
12
Yurukov
33
Malinov
97
Naydenov
21
Tsonev
17
Gallegos
79
Petkov

Substitutes

19
Yoan Bornosuzov
88
Lazar Boyanov
9
Daniel Genov
81
Kassim Hadji
77
Rosen Marinov
16
Kristiyan Peshov
91
Danylo Polonskyi
8
Antoan Stoyanov
1
Lubomir Vasilev
Đội hình dự bị
Levski Sofia Levski Sofia
Karl Fabien 95
Oliver Kamdem 71
Radoslav Kirilov 99
Georgi Kostadinov 70
Martin Lukov 78
Asen Mitkov 10
Carlos Ohene 8
Rildo Goncalves de Amorim Filho 37
Mustapha Sangare 12
Levski Sofia Botev Vratsa
19 Yoan Bornosuzov
88 Lazar Boyanov
9 Daniel Genov
81 Kassim Hadji
77 Rosen Marinov
16 Kristiyan Peshov
91 Danylo Polonskyi
8 Antoan Stoyanov
1 Lubomir Vasilev

Dữ liệu đội bóng:Levski Sofia vs Botev Vratsa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
5.67 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 3.33
64% Kiểm soát bóng 53%
10.33 Phạm lỗi 13.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 0.8
1 Bàn thua 1.1
5.2 Sút trúng cầu môn 2.9
6.8 Phạt góc 4.4
1.7 Thẻ vàng 2.1
64.2% Kiểm soát bóng 49.1%
12.4 Phạm lỗi 9.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Levski Sofia (33trận)
Chủ Khách
Botev Vratsa (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
0
2
HT-H/FT-T
3
0
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
3
5
4
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
2
2
4
2
HT-B/FT-B
0
6
0
2