Kết quả trận Levski Sofia vs FC Arda Kardzhali, 00h30 ngày 10/04

Vòng 29
00:30 ngày 10/04/2026
Levski Sofia
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
FC Arda Kardzhali 1
Địa điểm: Georgi Asparuhov
Thời tiết: Trong lành, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.917
+4
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.961
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
4.6 15
2-0
5.2 55
2-1
8.4 8.8
3-1
13.5 20
3-2
50 30
4-2
105 200
4-3
200 200
0-0
8.2
1-1
7.9
2-2
30
3-3
200
4-4
200
AOS
21

VĐQG Bulgaria » 29

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levski Sofia vs FC Arda Kardzhali hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levski Sofia vs FC Arda Kardzhali tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levski Sofia vs FC Arda Kardzhali hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Levski Sofia vs FC Arda Kardzhali

Levski Sofia Levski Sofia
Phút
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
14'
match yellow.png Lachezar Kotev
31'
match change Emil Viyachki
Ra sân: Martin Paskalev
36'
match yellow.pngmatch red Lachezar Kotev
Georgi Kostadinov match yellow.png
45'
Aldair Neves
Ra sân: Georgi Kostadinov
match change
46'
Carlos Ohene
Ra sân: Christian Makoun
match change
46'
Everton Bala 1 - 0
Kiến tạo: Armstrong Okoflex
match goal
64'
Perea
Ra sân: Armstrong Okoflex
match change
73'
73'
match change Atanas Kabov
Ra sân: Svetoslav Kovachev
73'
match change David Idowu
Ra sân: Serkan Yusein
73'
match change Patrick Luan
Ra sân: Wilson Samake
81'
match change Dimitar Velkovski
Ra sân: Gustavo Cascardo
83'
match yellow.png Viacheslav Veliev
Gasper Trdin
Ra sân: Oliver Kamdem
match change
88'
Asen Mitkov
Ra sân: Mazire Soula
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Levski Sofia VS FC Arda Kardzhali

Levski Sofia Levski Sofia
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
13
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
15
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Phạt góc
 
0
14
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
9
 
Sút ra ngoài
 
5
28
 
Ném biên
 
13
144
 
Pha tấn công
 
73
114
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
69%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
31%

Đội hình xuất phát

Substitutes

78
Martin Lukov
10
Asen Mitkov
32
Ivo Motev
21
Aldair Neves
8
Carlos Ohene
9
Perea
37
Rildo Goncalves de Amorim Filho
18
Gasper Trdin
Levski Sofia Levski Sofia 4-2-3-1
4-2-3-1 FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
92
Vutsov
4
Makoun
6
Vulikic
31
Serafimo...
71
Kamdem
70
Kostadin...
47
Bouras
11
Okoflex
22
Soula
99
Kirilov
17
Bala
1
Gospodin...
2
Cascardo
93
Eboa
24
Paskalev
21
Veliev
18
Huseynov
80
Kotev
99
Karagare...
20
Yusein
10
Kovachev
30
Samake

Substitutes

4
David Idowu
8
Atanas Kabov
6
Plamen Krachunov
12
Ivaylo Nedelchev
17
Patrick Luan
35
Dimitar Velkovski
23
Emil Viyachki
39
Antonio Vutov
Đội hình dự bị
Levski Sofia Levski Sofia
Martin Lukov 78
Asen Mitkov 10
Ivo Motev 32
Aldair Neves 21
Carlos Ohene 8
Perea 9
Rildo Goncalves de Amorim Filho 37
Gasper Trdin 18
Levski Sofia FC Arda Kardzhali
4 David Idowu
8 Atanas Kabov
6 Plamen Krachunov
12 Ivaylo Nedelchev
17 Patrick Luan
35 Dimitar Velkovski
23 Emil Viyachki
39 Antonio Vutov

Dữ liệu đội bóng:Levski Sofia vs FC Arda Kardzhali

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 4.33
11 Phạm lỗi 11.67
6 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 3
66.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.4
0.9 Bàn thua 0.7
4.1 Sút trúng cầu môn 4.3
10.1 Phạm lỗi 10.8
6.6 Phạt góc 3.6
2 Thẻ vàng 2.1
62.4% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Levski Sofia (40trận)
Chủ Khách
FC Arda Kardzhali (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
3
3
HT-H/FT-T
7
1
4
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
4
4
5
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
2
3
0
3
HT-B/FT-B
0
6
5
6