Kết quả trận Levski Sofia vs Lokomotiv Sofia, 22h15 ngày 01/03

Vòng 23
22:15 ngày 01/03/2026
Levski Sofia
Đã kết thúc 4 - 3 (1 - 1)
Lokomotiv Sofia
Địa điểm: Georgi Asparuhov
Thời tiết: Trong lành, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-5
1.925
+5
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.025
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 21
2-0
5.4 56
2-1
8.1 7
3-1
10.5 12
3-2
29 17.5
4-2
46 151
4-3
151 151
0-0
14
1-1
9.3
2-2
23
3-3
101
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bulgaria » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Levski Sofia vs Lokomotiv Sofia hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Levski Sofia vs Lokomotiv Sofia tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Levski Sofia vs Lokomotiv Sofia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Levski Sofia vs Lokomotiv Sofia

Levski Sofia Levski Sofia
Phút
Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
Everton Bala 1 - 0 match goal
3'
26'
match goal 1 - 1 Ante Aralica
Kiến tạo: Erol Dost
35'
match yellow.png Jordon Ashley F Ibe
39'
match change Caue Caruzo
Ra sân: Jordon Ashley F Ibe
Maicon match yellow.png
42'
Radoslav Kirilov
Ra sân: Armstrong Okoflex
match change
46'
Georgi Kostadinov
Ra sân: Gasper Trdin
match change
46'
Oliver Kamdem
Ra sân: Aldair Neves
match change
46'
47'
match yellow.png Reyan Daskalov
62'
match hong pen Ante Aralica
Perea
Ra sân: Mazire Soula
match change
65'
69'
match goal 1 - 2 Caue Caruzo
Kiến tạo: Ante Aralica
Nikola Neychev(OW) 2 - 2 match phan luoi
74'
Mustapha Sangare 3 - 2
Kiến tạo: Oliver Kamdem
match goal
76'
77'
match change Georgi Minchev
Ra sân: Ante Aralica
Asen Mitkov
Ra sân: Mustapha Sangare
match change
79'
83'
match change Adil Taoui
Ra sân: Erol Dost
Everton Bala 4 - 2 match pen
84'
90'
match goal 4 - 3 Caue Caruzo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Levski Sofia VS Lokomotiv Sofia

Levski Sofia Levski Sofia
Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
14
 
Tổng cú sút
 
4
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Phạt góc
 
1
10
 
Sút Phạt
 
4
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
8
 
Sút ra ngoài
 
1
22
 
Ném biên
 
10
110
 
Pha tấn công
 
66
78
 
Tấn công nguy hiểm
 
30
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

71
Oliver Kamdem
99
Radoslav Kirilov
70
Georgi Kostadinov
78
Martin Lukov
4
Christian Makoun
10
Asen Mitkov
8
Carlos Ohene
9
Perea
6
Stipe Vulikic
Levski Sofia Levski Sofia 4-2-3-1
4-2-3-1 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
92
Vutsov
3
Maicon
31
Serafimo...
50
Dimitrov
21
Neves
47
Bouras
18
Trdin
11
Okoflex
22
Soula
17
Bala
12
Sangare
24
Lyubenov
22
Daskalov
44
Katsarov
42
Neychev
14
Lyaskov
5
Dost
31
Stanoev
33
Ibe
64
Yankov
7
Delev
29
Aralica

Substitutes

28
Donaldo Acka
91
Ryan Bidounga
77
Caue Caruzo
27
Ivan Lagundzic
8
Luann
26
Krasimir Miloshev
10
Georgi Minchev
11
Adil Taoui
99
Martin Velichkov
Đội hình dự bị
Levski Sofia Levski Sofia
Oliver Kamdem 71
Radoslav Kirilov 99
Georgi Kostadinov 70
Martin Lukov 78
Christian Makoun 4
Asen Mitkov 10
Carlos Ohene 8
Perea 9
Stipe Vulikic 6
Levski Sofia Lokomotiv Sofia
28 Donaldo Acka
91 Ryan Bidounga
77 Caue Caruzo 2
27 Ivan Lagundzic
8 Luann
26 Krasimir Miloshev
10 Georgi Minchev
11 Adil Taoui
99 Martin Velichkov

Dữ liệu đội bóng:Levski Sofia vs Lokomotiv Sofia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.67
1.67 Sút trúng cầu môn 6.33
12.33 Phạm lỗi 13.33
5.67 Phạt góc 7.33
2 Thẻ vàng 2.67
58% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.7
0.9 Bàn thua 1.9
4.2 Sút trúng cầu môn 5.2
9 Phạm lỗi 9.4
6.6 Phạt góc 5.6
1.7 Thẻ vàng 1.9
61.4% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Levski Sofia (41trận)
Chủ Khách
Lokomotiv Sofia (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
4
4
2
HT-H/FT-T
7
1
0
5
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
3
5
3
2
HT-B/FT-H
0
0
3
0
HT-T/FT-B
0
2
1
0
HT-H/FT-B
2
3
2
2
HT-B/FT-B
0
6
1
3