Kết quả trận Leyton Orient vs Bolton Wanderers, 23h30 ngày 10/08
Leyton Orient
+0.25 0.99
-0.25 0.83
2.5 0.89
u 0.71
3.40
1.90
3.30
+0.25 0.99
-0.25 1.04
1 0.85
u 0.75
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leyton Orient vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leyton Orient vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leyton Orient vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leyton Orient vs Bolton Wanderers
0 - 1 Dion Charles Kiến tạo: Aaron Collins
Kiến tạo: Daniel Happe
John McateeRa sân: Scott Arfield
Jordi Osei-TutuRa sân: Jack Iredale
Jay MateteRa sân: Josh Sheehan
Ra sân: Daniel Agyei
Victor AdeboyejoRa sân: Aaron Collins
Klaidi LolosRa sân: Dion Charles
1 - 2
Ra sân: Jayden Sweeney
Ra sân: Omar Beckles
Ra sân: Ethan Galbraith
Nathan Baxter
Jordi Osei-Tutu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leyton Orient VS Bolton Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leyton Orient vs Bolton Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel Agyei | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Omar Beckles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 28 | Sean Clare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Daniel Happe | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 25 | 7 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 3 | Jayden Sweeney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 3 | 37 | 6.8 | |
| 8 | Jordan Brown | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 21 | Oliver ONeill | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 29 | Zech Obiero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.5 |
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 7.3 | |
| 8 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 5 | Ricardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 29 | 6.5 | |
| 19 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 12 | Josh Cogley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 1 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 18 | Eoin Toal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 30 | 6.1 | |
| 23 | Szabolcs Schon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 3 | Jack Iredale | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 3 | 33 | 6.5 | |
| 4 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

