Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Leyton Orient vs Cardiff City, 22h00 ngày 10/01
Leyton Orient
0.86
0.96
0.81
0.99
3.15
3.65
1.96
0.77
1.07
1.07
0.75
Hạng 3 Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leyton Orient vs Cardiff City hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leyton Orient vs Cardiff City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leyton Orient vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leyton Orient vs Cardiff City
1 - 1 Yousef Salech
David TurnbullRa sân: Omari Kellyman
Ollie Tanner
Ronan KpakioRa sân: Joel Bagan
Isaak James DaviesRa sân: Ollie Tanner
Ra sân: Michael Craig
Ra sân: Alfie Lloyd
Callum RobinsonRa sân: Alex Robertson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leyton Orient VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leyton Orient vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tom James | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 20 | 52.63% | 5 | 2 | 63 | 6.61 | |
| 4 | Jack Simpson | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 37 | 6.11 | |
| 28 | Sean Clare | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 39 | 6.81 | |
| 17 | Josh Koroma | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 44 | Theodore Archibald | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 4 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 38 | 6.69 | |
| 6 | William Forrester | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 6.67 | |
| 33 | Killian Cahill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 43 | 6.48 | |
| 14 | Michael Craig | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 33 | 6.31 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 3 | 46 | 6.59 | |
| 22 | Azeem Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 2 | 1 | 4 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 48 | 8 | |
| 9 | Alfie Lloyd | Forward | 7 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 32 | 6.77 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Callum Robinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 2 | 1 | 86 | 6.81 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 53 | 6.4 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 26 | 57.78% | 0 | 1 | 56 | 5.97 | |
| 4 | Gabriel Osho | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 59 | 6.95 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 4 | 58 | 6.73 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 31 | 6.43 | |
| 39 | Isaak James Davies | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 16 | 6.06 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 59 | 7.14 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 1 | 0 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 5 | 68 | 7.7 | |
| 22 | Yousef Salech | Forward | 3 | 2 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 11 | 34 | 8.39 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 34 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

