Kết quả trận Leyton Orient vs Cheltenham Town, 21h00 ngày 06/04
Leyton Orient
-0.5 0.96
+0.5 0.86
2.25 0.87
u 0.73
1.90
3.50
3.20
-0.25 0.96
+0.25 0.64
0.75 0.61
u 0.99
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leyton Orient vs Cheltenham Town hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leyton Orient vs Cheltenham Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leyton Orient vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leyton Orient vs Cheltenham Town
Kiến tạo: George Moncur
Lewis Freestone
Kiến tạo: Jordan Brown
Jordan ThomasRa sân: Lewis Freestone
Joe NuttallRa sân: Aidan Keena
Ra sân: Omar Beckles
Josh HarropRa sân: George Lloyd
Ra sân: Oliver ONeill
Ra sân: Khayon Edwards
Ra sân: George Moncur
Ra sân: Zech Obiero
Kiến tạo: Daniel Agyei
3 - 1 Joe Nuttall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leyton Orient VS Cheltenham Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leyton Orient vs Cheltenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel Agyei | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 14 | George Moncur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 38 | 7.05 | |
| 22 | Ethan Galbraith | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 58 | 37 | 63.79% | 0 | 1 | 79 | 7.42 | |
| 2 | Tom James | Defender | 2 | 0 | 1 | 73 | 58 | 79.45% | 4 | 2 | 107 | 7.01 | |
| 19 | Omar Beckles | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 4 | 44 | 7.15 | |
| 32 | Robert Hunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 4 | Jack Simpson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 23 | Max Sanders | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 10 | Ruel Sotiriou | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 7.79 | |
| 12 | Brandon Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 4 | 61 | 6.78 | |
| 1 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 8 | Jordan Brown | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 2 | 45 | 7.02 | |
| 21 | Oliver ONeill | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 36 | 7.64 | |
| 17 | Shaqai Forde | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 29 | Zech Obiero | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 2 | 47 | 7.07 | |
| 47 | Khayon Edwards | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.56 |
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Curtis Davies | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 47 | 6.68 | |
| 8 | Liam Sercombe | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 1 | 41 | 6.97 | |
| 5 | Andy Smith | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 5.93 | ||
| 2 | Sean Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 2 | 3 | 59 | 6.6 | |
| 34 | Tom Pett | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 1 | 0 | 65 | 6.39 | ||
| 7 | Liam Kinsella | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 39 | 6.35 | |
| 26 | Joe Nuttall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.75 | |
| 25 | Josh Harrop | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6 | ||
| 19 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Lewis Freestone | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 1 | 1 | 24 | 5.82 | |
| 10 | Aidan Keena | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 26 | 5.88 | |
| 1 | Luke Kevin Southwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 20 | 48.78% | 0 | 0 | 45 | 5.45 | |
| 15 | Will Ferry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 8 | 1 | 72 | 7.17 | |
| 27 | Jordan Thomas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 35 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

