Kết quả trận Leyton Orient vs Exeter City, 01h45 ngày 02/10
Leyton Orient
-0.25 0.65
+0.25 1.05
2.5 0.82
u 0.78
1.95
3.18
3.38
-0.25 0.65
+0.25 0.64
1 0.79
u 0.81
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leyton Orient vs Exeter City hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leyton Orient vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leyton Orient vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leyton Orient vs Exeter City
0 - 1 Amani Richards Kiến tạo: Josh Magennis
Ilmari Niskanen
Ra sân: Lewis Warrington
Jack McMillan
Millenic AlliRa sân: Amani Richards
Ra sân: Dominic Ball
Ra sân: Daniel Agyei
Ra sân: Oliver ONeill
Caleb WattsRa sân: Kamari Doyle
Ra sân: Jack Simpson
Mustapha CarayolRa sân: Edward Francis
Sonny CoxRa sân: Josh Magennis
Pierce Sweeney
Caleb Watts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leyton Orient VS Exeter City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leyton Orient vs Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel Agyei | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 22 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 65 | 6.97 | |
| 10 | Jordan Graham | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 15 | Dominic Ball | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 40 | 6.33 | ||
| 19 | Omar Beckles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 1 | 77 | 6.35 | |
| 4 | Jack Simpson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 55 | 6.69 | |
| 28 | Sean Clare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 40 | 6.64 | |
| 6 | Brandon Cooper | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.47 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 8 | Jordan Brown | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 74 | 58 | 78.38% | 5 | 1 | 98 | 6.66 | |
| 12 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 7 | 0 | 70 | 7.14 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 6.51 | |
| 20 | Sonny Perkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 21 | Oliver ONeill | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 16 | Lewis Warrington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 17 | Jamie Donley | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.03 |
Exeter City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josh Magennis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 27 | 6.78 | |
| 29 | Mustapha Carayol | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | ||
| 6 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 59 | 6.46 | |
| 26 | Pierce Sweeney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 1 | 67 | 6.62 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 27 | 7.31 | |
| 2 | Jack McMillan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 41 | 6.81 | |
| 8 | Edward Francis | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 39 | 6.82 | ||
| 19 | Sonny Cox | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 17 | Caleb Watts | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.14 | |
| 15 | Johnly Yfeko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 57 | 7.04 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 49 | 7.81 | |
| 11 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 55 | 7.35 | |
| 20 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 34 | 7.02 | |
| 21 | Amani Richards | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

