Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Leyton Orient vs Plymouth Argyle, 02h45 ngày 18/02

Vòng 33
02:45 ngày 18/02/2026
Leyton Orient
Đã kết thúc 1 - 3 Xem Live (1 - 1)
Plymouth Argyle
Địa điểm: The Breyer Group Stadium
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.82
-0
1.00
O 2.5
0.80
U 2.5
1.00
1
2.55
X
3.40
2
2.55
Hiệp 1
+0
0.87
-0
0.95
O 1
0.79
U 1
1.01

Hạng 3 Anh » 33

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leyton Orient vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leyton Orient vs Plymouth Argyle tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leyton Orient vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Leyton Orient vs Plymouth Argyle

Leyton Orient Leyton Orient
Phút
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
12'
match change Brendan Sarpong Wiredu
Ra sân: Herbie Kane
Theodore Archibald match yellow.png
17'
20'
match yellow.png Owen Dale
45'
match goal 0 - 1 Aribim Pepple
Kiến tạo: Malachi Boateng
Oliver ONeill 1 - 1
Kiến tạo: James Morris
match goal
45'
47'
match yellow.png Aribim Pepple
52'
match goal 1 - 2 Ronan Curtis
59'
match change Matthew Sorinola
Ra sân: Caleb Watts
59'
match change Lorent Tolaj
Ra sân: Owen Dale
Charlie Wellens
Ra sân: Dylan Levitt
match change
68'
Azeem Abdulai
Ra sân: Theodore Archibald
match change
68'
70'
match goal 1 - 3 Mathias Ross Jensen
Kiến tạo: Ronan Curtis
Will Dennis
Ra sân: Tobi Oluwayemi
match change
75'
William Forrester match yellow.png
77'
Josh Koroma
Ra sân: Favour Fawunmi
match change
82'
85'
match change Xavier Amaechi
Ra sân: Aribim Pepple
Josh Koroma match yellow.png
85'
Charlie Wellens match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Leyton Orient VS Plymouth Argyle

Leyton Orient Leyton Orient
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
12
 
Tổng cú sút
 
16
4
 
Sút trúng cầu môn
 
9
12
 
Phạm lỗi
 
11
6
 
Phạt góc
 
6
11
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
54
 
Đánh đầu
 
1
6
 
Cứu thua
 
3
14
 
Cản phá thành công
 
13
9
 
Thử thách
 
11
19
 
Long pass
 
29
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
7
4
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
33
 
Đánh đầu thành công
 
33
4
 
Cản sút
 
1
14
 
Rê bóng thành công
 
12
2
 
Đánh chặn
 
4
29
 
Ném biên
 
30
321
 
Số đường chuyền
 
258
67%
 
Chuyền chính xác
 
60%
76
 
Pha tấn công
 
113
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
70
 
Số pha tranh chấp thành công
 
66
1.05
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.93
1.46
 
Cú sút trúng đích
 
3.13
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
14
 
Số quả tạt chính xác
 
28
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
33
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
33
55
 
Phá bóng
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Charlie Wellens
17
Josh Koroma
12
Will Dennis
22
Azeem Abdulai
20
Sonny Perkins
16
Kaelan Casey
14
Michael Craig
Leyton Orient Leyton Orient 4-2-3-1
3-4-2-1 Plymouth Argyle Plymouth Argyle
21
Oluwayem...
3
Morris
5
Happe
6
Forreste...
28
Clare
15
Bakinson
24
Levitt
7
ONeill
19
Fawunmi
44
Archibal...
32
Ballard
1
Hazard
8
Edwards
2
Jensen
15
Mitchell
35
Dale
19
Boateng
20
Kane
45
Harding
28
Curtis
17
Watts
27
Pepple

Substitutes

9
Lorent Tolaj
10
Xavier Amaechi
29
Matthew Sorinola
4
Brendan Sarpong Wiredu
7
Jamie Paterson
21
Luca Ashby-Hammond
3
Jack MacKenzie
Đội hình dự bị
Leyton Orient Leyton Orient
Charlie Wellens 25
Josh Koroma 17
Will Dennis 12
Azeem Abdulai 22
Sonny Perkins 20
Kaelan Casey 16
Michael Craig 14
Leyton Orient Plymouth Argyle
9 Lorent Tolaj
10 Xavier Amaechi
29 Matthew Sorinola
4 Brendan Sarpong Wiredu
7 Jamie Paterson
21 Luca Ashby-Hammond
3 Jack MacKenzie

Dữ liệu đội bóng:Leyton Orient vs Plymouth Argyle

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.67
1.33 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 8
9.67 Phạm lỗi 9
4.33 Phạt góc 5.67
2.67 Thẻ vàng 2.33
55% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2
1.8 Bàn thua 1.2
2.8 Sút trúng cầu môn 5.8
12.5 Phạm lỗi 12.7
4.5 Phạt góc 6.2
2.1 Thẻ vàng 2.6
50% Kiểm soát bóng 46.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Leyton Orient (40trận)
Chủ Khách
Plymouth Argyle (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
6
6
HT-H/FT-T
4
4
1
2
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
4
2
2
2
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
6
3
5
4
HT-B/FT-B
1
2
3
5

Leyton Orient Leyton Orient
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Sean Clare Midfielder 0 0 1 23 15 65.22% 1 1 43 6.37
44 Theodore Archibald Tiền vệ trái 0 0 0 13 6 46.15% 2 2 29 5.8
15 Tyreeq Bakinson Midfielder 2 0 1 36 20 55.56% 0 4 58 6.25
5 Daniel Happe Defender 0 0 0 12 8 66.67% 0 4 27 6.65
24 Dylan Levitt Tiền vệ trụ 1 0 1 29 22 75.86% 3 0 44 6.49
6 William Forrester Defender 0 0 0 19 18 94.74% 0 6 38 7.03
3 James Morris Hậu vệ cánh trái 2 0 1 21 14 66.67% 1 5 51 7.8
7 Oliver ONeill Midfielder 2 1 0 23 15 65.22% 1 4 42 7.77
25 Charlie Wellens Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
21 Tobi Oluwayemi Thủ môn 0 0 0 30 13 43.33% 0 1 44 5.55
32 Dominic Ballard Forward 1 0 0 6 2 33.33% 0 1 12 6.06
19 Favour Fawunmi Forward 1 1 0 13 8 61.54% 0 0 30 5.86

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Joe Edwards Defender 1 0 1 18 13 72.22% 3 1 50 6.4
15 Alex Mitchell Defender 2 2 1 17 12 70.59% 0 4 34 7.11
28 Ronan Curtis Forward 3 1 2 18 11 61.11% 10 2 42 7.51
1 Conor Hazard Thủ môn 0 0 0 23 10 43.48% 0 0 28 6.35
45 Wes Harding Trung vệ 0 0 0 14 10 71.43% 1 1 32 6.73
35 Owen Dale Midfielder 1 1 0 10 4 40% 2 1 28 6.2
20 Herbie Kane Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 1 0 2 6.09
2 Mathias Ross Jensen Defender 0 0 0 23 12 52.17% 0 10 48 7.97
4 Brendan Sarpong Wiredu Defender 0 0 1 23 16 69.57% 1 3 32 6.72
29 Matthew Sorinola Midfielder 1 0 0 5 4 80% 0 0 11 6.27
27 Aribim Pepple Forward 1 1 0 12 9 75% 0 2 34 7.54
19 Malachi Boateng Midfielder 1 0 1 22 13 59.09% 1 5 44 7.4
17 Caleb Watts Midfielder 1 0 0 14 6 42.86% 2 1 29 6.38
9 Lorent Tolaj Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 7 6.06

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ