Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Leyton Orient vs Port Vale, 22h00 ngày 31/01
Leyton Orient
0.79
1.03
1.00
0.80
2.01
3.20
3.40
1.16
0.70
0.93
0.89
Hạng 3 Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leyton Orient vs Port Vale hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leyton Orient vs Port Vale tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leyton Orient vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leyton Orient vs Port Vale
0 - 1 Kyle Johnson Kiến tạo: Ben Garrity
Funso Ojo
Jayden StockleyRa sân: Dajaune Brown
George HallRa sân: Ben Waine
Jordan Lawrence-GabrielRa sân: Funso Ojo
Jaheim HeadleyRa sân: Ethon Archer
Ra sân: Oliver ONeill
Ra sân: Michael Craig
Liam Gordon
Ra sân: Josh Koroma
Ra sân: Theodore Archibald
Ben HeneghanRa sân: Liam Gordon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leyton Orient VS Port Vale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leyton Orient vs Port Vale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tom James | Defender | 2 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 6 | 94 | 7.81 | |
| 28 | Sean Clare | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 60 | 6.4 | |
| 17 | Josh Koroma | Forward | 1 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 3 | 50 | 6.21 | |
| 44 | Theodore Archibald | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 27 | 18 | 66.67% | 15 | 0 | 59 | 6.94 | |
| 11 | Demetri Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 52 | 6.03 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 96 | 86 | 89.58% | 0 | 3 | 103 | 6.53 | |
| 33 | Killian Cahill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 50 | 6.08 | |
| 14 | Michael Craig | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 64 | 5.97 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 25 | Charlie Wellens | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 3 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 36 | 6.17 | |
| 16 | Kaelan Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 9 | 106 | 6.9 | |
| 9 | Ajay Matthews | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 21 | Jack Moorhouse | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.1 |
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 6.59 | |
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 0 | 7 | 22 | 6.49 | |
| 4 | Ben Heneghan | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 4 | 41 | 7.43 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 37 | 7.61 | |
| 15 | Liam Gordon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 4 | 38 | 8.07 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 4 | 37 | 7.04 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 1 | 38 | 7.24 | |
| 19 | Ben Waine | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 3 | 17 | 7.05 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 8 | Ben Garrity | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 8 | 40 | 7.87 | |
| 3 | Jaheim Headley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 10 | Dajaune Brown | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 11 | Ethon Archer | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 8 | 1 | 37 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

