Kết quả trận Leyton Orient vs Rotherham United, 01h45 ngày 23/10
Leyton Orient
-0.25 0.90
+0.25 0.80
2 0.55
u 1.05
2.10
2.95
3.23
-0 0.90
+0 1.00
1 0.92
u 0.68
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Leyton Orient vs Rotherham United hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Leyton Orient vs Rotherham United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Leyton Orient vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Leyton Orient vs Rotherham United
Cohen BramallRa sân: Liam Kelly
Joe Powell
Kiến tạo: Tom James
Jack HolmesRa sân: Zak Jules
Ra sân: Darren Pratley
Jordan HugillRa sân: Christ Tiehi
Ra sân: Daniel Agyei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leyton Orient VS Rotherham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leyton Orient vs Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Darren Pratley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 5 | 32 | 7.2 | |
| 7 | Daniel Agyei | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 1 | 25% | 2 | 2 | 24 | 6.45 | |
| 22 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 39 | 6.61 | |
| 2 | Tom James | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 56 | 36 | 64.29% | 8 | 4 | 91 | 8.41 | |
| 15 | Dominic Ball | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | ||
| 19 | Omar Beckles | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 5 | 44 | 7.44 | |
| 5 | Daniel Happe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 2 | 5 | 53 | 7.75 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 32 | 5.87 | |
| 3 | Jayden Sweeney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 8 | Jordan Brown | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 48 | 7.04 | |
| 12 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 2 | 64 | 7.7 | |
| 24 | Josh Keeley | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 6.91 | ||
| 21 | Oliver ONeill | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 43 | 7.18 |
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 53 | 6.16 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 13 | 35.14% | 0 | 0 | 43 | 6.69 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.15 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 38 | 5.92 | |
| 12 | Mallik Wilks | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 4 | 2 | 36 | 5.95 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 15 | 54 | 7.38 | |
| 16 | Zak Jules | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 5 | 35 | 6.4 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 8 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 25 | 5.9 | |
| 4 | Liam Kelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 6.45 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 6 | Reece James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 3 | 65 | 7.23 | |
| 7 | Joe Powell | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 10 | 2 | 58 | 6.71 | |
| 23 | Jack Holmes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

