Kết quả trận Lille vs Aston Villa, 00h45 ngày 13/03
Lille
-0 1.17
+0 0.73
1.5 1.40
u 0.30
2.68
2.23
3.28
-0 1.17
+0 0.68
1 1.03
u 0.78
4
2.88
2.1
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Lille vs Aston Villa hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Lille vs Aston Villa tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Lille vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Aston Villa
Ra sân: Benjamin Andre
Ra sân: Gaetan Perrin
0 - 1 Ollie Watkins Kiến tạo: Emiliano Buendia Stati
Ra sân: Tiago Santos Carvalho
Ra sân: Ngal Ayel Mukau
John McGinnRa sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
Tammy AbrahamRa sân: Ollie Watkins
Ian MaatsenRa sân: Emiliano Buendia Stati
Leon BaileyRa sân: Jadon Sancho
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
Damian Emiliano Martinez Romero
Lucas Digne
Harvey ElliottRa sân: Morgan Rogers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 5.8 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 24 | 6.26 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 2 | 87 | 7.05 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 2 | 63 | 6.38 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 78 | 68 | 87.18% | 1 | 0 | 95 | 7.27 | |
| 28 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 2 | 61 | 6.77 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 5.77 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 42 | 5.88 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 35 | Soriba Diaoune | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 53 | 6.87 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 20 | 6.97 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 40 | 7.04 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 5 | 76 | 7.09 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 2 | 75 | 7.22 | |
| 18 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 21 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 59 | 6.86 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 47 | 6.43 | |
| 9 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 68 | 7.36 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 51 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

